schuss

Học thuật
Thân thiện
schuss

Le skieur fait un schuss sur la pente enneigée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xuống thẳng dốc (trong trượt tuyết): "Schuss" là một thuật ngữ trong thể thao trượt tuyết, chỉ việc trượt xuống một đoạn dốc thẳng không bất kỳ động tác quay vòng hay dừng lại nào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a descendu la piste en schuss. (Anh ấy đã xuống dốc đường trượt một mạch.)
    • Le schuss est une technique qui demande du courage. (Việc xuống thẳng dốcmột kỹ thuật đòi hỏi sự can đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un schuss": thực hiện một đường xuống dốc thẳng.
    • Les skieurs expérimentés aiment faire un schuss sur les pistes raides. (Những người trượt tuyếtkinh nghiệm thích lao thẳng xuống những đường dốc dựng đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Schusser (động từ, khẩu ngữ): lao thẳng xuống dốc khi trượt tuyết.
    • Il a schussé à toute vitesse. (Anh ta đã lao thẳng xuống dốc với tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Descente en ligne droite: sự xuống dốc theo đường thẳng.
  • Descente directe: sự xuống dốc trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

schuss

Le skieur fait un schuss sur la pente enneigée.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) sự xuống thẳng dốc