chausse
Học thuậtThân thiện
Le cuisinier verse doucement le sirop épais dans une chausse en tissu blanc pour le filtrer.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái phễu bằng vải (để lọc các chất quánh): Một dụng cụ hình phễu làm bằng vải, dùng để lọc các chất lỏng đặc hoặc sền sệt.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Quần nịt (đàn ông): Một loại quần bó sát, thường là quần dài, được đàn ông mặc trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle utilise une chausse pour filtrer la confiture. (Cô ấy dùng một cái phễu vải để lọc mứt.)
- Au XVIe siècle, les hommes portaient des chausses. (Vào thế kỷ XVI, đàn ông mặc quần nịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aboyer aux chausses de quelqu'un" hoặc "être après les chausses de quelqu'un": Quấy rối ai, trêu chọc ai, theo sát ai một cách phiền toái.
- Ce chien aboie toujours aux chausses du facteur. (Con chó này lúc nào cũng sủa theo gót người đưa thư.)
- "tirer ses chausses": Ra đi, chuồn, trốn đi.
- Sans un mot, il a tiré ses chausses. (Không một lời, hắn ta đã chuồn mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaussette (n.f): Tất, vớ.
- Chaussure (n.f): Giày.
- Chausson (n.m): Tất đi trong nhà, dép đi trong nhà.
Từ đồng nghĩa
- Pour filtrer (nghĩa phễu): Phin lọc, túi lọc.
- Pour vêtement (nghĩa cũ): Haut-de-chausses (quần dài, quần đùi).
Lưu ý
- Từ "chausse" ngày nay ít được dùng trong nghĩa chỉ trang phục. Nghĩa phổ biến và còn được biết đến nhiều hơn là chỉ dụng cụ lọc hình phễu, đặc biệt trong nấu ăn (như lọc rượu, lọc nước dùng) hoặc một số ngành thủ công.
- Các thành ngữ với "chausse" thường mang tính chất cổ xưa hoặc văn chương.
Le cuisinier verse doucement le sirop épais dans une chausse en tissu blanc pour le filtrer.
danh từ giống cái
- cái phễu bằng vải (để lọc các chất quánh)
- (từ cũ, nghĩa cũ) quần nịt (đàn ông)
- aboyer aux chausses de quelqu'un; être après les chausses de quelqu'unquấy rối ai, trêu chọc ai
- tirer ses chaussesra đi; chuồn; trốn