chais

Học thuật
Thân thiện
chais

Une bouteille de vin et un chais sont posés sur la table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thùng gỗ lớn: Một loại thùng hoặc bồn lớn, thường được làm bằng gỗ, dùng để chứa đựng hoặcrượu, đặc biệtrượu vang hoặc rượu mạnh.
    • Kho chứa thùng rượu: Một khu vực, thườngtầng hầm của một lâu đài hoặc nhà máy rượu, nơi chứa nhiều thùng rượu để bảo quản ủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vin vieillit dans un chais. (Rượu vang đượctrong một thùng gỗ lớn.)
    • Nous avons visité le chais du château. (Chúng tôi đã tham quan kho chứa thùng rượu của lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chais de vieillissement": khu vực/kho chứa dành riêng cho việcrượu.
    • Les bordeaux de qualité reposent longtemps dans le chais de vieillissement. (Những chai rượu vang Bordeaux chất lượng cao đượcrất lâu trong khu vựcrượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chai (danh từ giống đực): chai (vật đựng bằng thủy tinh hoặc nhựa). Lưu ý: "chais" "chai" là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa cách viết.
    • Une bouteille est un chai en verre. (Một cái chai là một vật đựng bằng thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fût: thùng (gỗ), đặc biệtthùng rượu.
  • Tonneau: thùng tròn lớn (thường bằng gỗ sồi).
  • Cave: hầm rượu, kho chứa rượu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả không gian ngầm).
chais

Une bouteille de vin et un chais sont posés sur la table en bois.

danh từ giống đực
  1. như chai