sciaenid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá thuộc họ Cá đù: "sciaenid" là một danh từ dùng để chỉ bất kỳ loài cá nào thuộc họ Sciaenidae, một họ cá dạng cá vược ăn thịt, có bong bóng lớn dùng để tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cá thuộc họ Cá đù được biết đến với khả năng tạo ra âm thanh như tiếng trống.)
- (Ngư dân thường bắt được các loại cá thuộc họ Cá đù ở vùng nước ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sciaenid species": các loài cá thuộc họ Cá đù.
- Many sciaenid species are important for commercial fishing. (Nhiều loài cá thuộc họ Cá đù có tầm quan trọng trong ngành đánh bắt thương mại.)
"sciaenid fish": cá thuộc họ Cá đù.
- The sciaenid fish uses its air bladder to communicate. (Cá thuộc họ Cá đù sử dụng bong bóng của mình để giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Sciaenidae (danh từ): tên khoa học của họ cá này.
- The family Sciaenidae includes many species like croakers and drums. (Họ Sciaenidae bao gồm nhiều loài như cá đù và cá trống.)
Sciaenoid (tính từ): thuộc về hoặc giống với họ Cá đù.
- The sciaenoid characteristics of this fish are evident. (Các đặc điểm thuộc họ Cá đù của loài cá này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Cá đù: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Sciaenidae.
- Cá trống: một tên gọi khác dựa trên âm thanh mà chúng tạo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sciaenid".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sciaenid".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sciaenid"