seanad
Định nghĩa
Danh từ: - Thượng viện của Cộng hòa Ireland: "seanad" là tên gọi chính thức của thượng viện trong quốc hội Ireland (Oireachtas), cơ quan lập pháp thứ hai, có chức năng xem xét và sửa đổi các dự luật do hạ viện (Dáil Éireann) thông qua.
Ví dụ sử dụng
- (Thượng viện đã tranh luận về dự luật giáo dục mới trong nhiều giờ.)
- (Các thành viên của thượng viện được bổ nhiệm thông qua một hệ thống các hội đồng ngành nghề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Seanad Éireann": tên đầy đủ bằng tiếng Ireland, nghĩa là "Thượng viện Ireland".
- The official name of the upper house is Seanad Éireann. (Tên chính thức của thượng viện là Seanad Éireann.)
- "to sit in the seanad": làm thành viên của thượng viện.
- She was the first woman to sit in the seanad. (Bà là người phụ nữ đầu tiên làm thành viên thượng viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Seanadóir (danh từ): thượng nghị sĩ, thành viên của thượng viện.
- The seanadóir spoke passionately about climate change. (Vị thượng nghị sĩ đã phát biểu đầy nhiệt huyết về biến đổi khí hậu.)
- Oireachtas (danh từ): quốc hội Ireland, bao gồm cả hạ viện và thượng viện.
Từ đồng nghĩa
- Thượng viện: cơ quan lập pháp thứ hai trong hệ thống lưỡng viện.
- Viện nguyên lão: tên gọi khác của thượng viện trong một số quốc gia.
Các cụm từ liên quan
- Seanad reform: cải cách thượng viện.
- Debates on seanad reform have been ongoing for decades. (Các cuộc tranh luận về cải cách thượng viện đã diễn ra trong nhiều thập kỷ.)
- Seanad election: bầu cử thượng viện.
- The seanad election takes place within 90 days of a general election. (Cuộc bầu cử thượng viện diễn ra trong vòng 90 ngày sau tổng tuyển cử.)
Thành ngữ liên quan
- "Passed by the seanad": được thượng viện thông qua (một dự luật).
- The health bill was passed by the seanad last week. (Dự luật y tế đã được thượng viện thông qua vào tuần trước.)