scend

/send/
Học thuật
Thân thiện
scend

The boat scends on the crest of a large wave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sức sóng , sự đẩy lên của sóng: Chỉ lực đẩy hoặc chuyển động lên cao của một con sóng, thường được cảm nhận bởi một con tàu.
    • Sự bị sóng : Trạng thái hoặc cảm giác khi một vật (như tàu thuyền) bị nâng lên hạ xuống bởi sóng.
  2. Nội động từ:

    • Bị sóng , bị nâng lên bởi sóng: Diễn tả hành động của một con tàu hoặc vật thể bị nâng lên một cách đột ngột mạnh mẽ bởi chuyển động của sóng biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The boat rose with each powerful scend of the ocean. (Con thuyền nâng lên theo từng đợt sức sóng mạnh mẽ của đại dương.)
    • We felt the sudden scend as a large wave passed underneath. (Chúng tôi cảm nhận được sự đẩy lên đột ngột khi một con sóng lớn luồn qua phía dưới.)
  • Nội động từ:

    • The small vessel scended violently in the stormy sea. (Chiếc tàu nhỏ bị sóng dữ dội trong biển động.)
    • As the wave approached, the ship began to scend. (Khi con sóng ập tới, con tàu bắt đầu bị nâng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride the scend": Di chuyển theo nhịp nâng lên của sóng.
    • The surfers learned to ride the scend of the waves perfectly. (Những người lướt sóng học cách lướt theo nhịp nâng lên của các con sóng một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Send (danh từ/nội động từ): Một biến thể (archaic) cùng nghĩa với "scend".
  • Surge (danh từ/động từ): Sự dâng lên đột ngột; dâng lên mạnh mẽ. (Từ đồng nghĩa gần, thông dụng hơn).
  • Heave (danh từ/động từ): Sự nâng lên nặng nhọc; nâng lên (thường do lực bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Lift (n/v): sự nâng lên; nâng lên.
  • Rise (n/v): sự tăng lên; dâng lên.
  • Swell (n/v): sóng cồn; dâng lên (chỉ sóng biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành phrasal verb thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scend".)

scend

The boat scends on the crest of a large wave.

danh từ ((cũng) send)
  1. sức sóng
  2. sự bị sóng
nội động từ ((cũng) send)
  1. bị sóng