scend

/send/
danh từ ((cũng) send)
  1. sức sóng
  2. sự bị sóng
nội động từ ((cũng) send)
  1. bị sóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

scend
The boat scends on the crest of a large wave.