sciara
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruồi đen nhỏ: "sciara" chỉ một loại ruồi nhỏ, màu đen, thường sống thành bầy đàn và gây hại cho nấm cũng như cây con. Loài ruồi này thuộc họ Sciaridae, còn được gọi là ruồi nấm.
Ví dụ sử dụng
- (Ruồi đen nhỏ là một loại sâu bệnh phổ biến trong các trang trại nấm.)
- (Cây con thường bị hư hại bởi ấu trùng của ruồi đen nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sciara infestation": sự xâm nhập của ruồi đen nhỏ.
- The greenhouse had a severe sciara infestation that killed the young plants. (Nhà kính bị nhiễm ruồi đen nhỏ nghiêm trọng, khiến cây non chết.)
"sciara control": biện pháp kiểm soát ruồi đen nhỏ.
- Effective sciara control involves reducing moisture in the soil. (Kiểm soát ruồi đen nhỏ hiệu quả bao gồm việc giảm độ ẩm trong đất.)
Biến thể và từ gần giống
Sciaridae (danh từ): họ ruồi đen nhỏ, bao gồm nhiều loài sciara.
- The Sciaridae family contains over 1,700 species. (Họ Sciaridae có hơn 1.700 loài.)
Fungus gnat (danh từ): tên gọi thông thường khác của sciara, dịch là "ruồi nấm".
- Fungus gnats are often confused with sciara. (Ruồi nấm thường bị nhầm lẫn với ruồi đen nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Fungus gnat: ruồi nấm (cùng loại côn trùng gây hại cho nấm và cây con).
- Dark-winged fungus gnat: ruồi nấm cánh đen (tên gọi khoa học khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Breed in: sinh sản trong (môi trường ẩm ướt).
- Sciara often breeds in overwatered soil. (Ruồi đen nhỏ thường sinh sản trong đất bị tưới quá nhiều nước.)
Feed on: ăn, tiêu thụ (nấm hoặc rễ cây).
- Sciara larvae feed on mushroom mycelium. (Ấu trùng ruồi đen nhỏ ăn sợi nấm.)
Thành ngữ liên quan
As tiny as a sciara: nhỏ như ruồi đen nhỏ (dùng để chỉ vật gì đó rất nhỏ bé).
- The new gadget is as tiny as a sciara. (Thiết bị mới nhỏ như ruồi đen nhỏ.)
Sciara in the mushroom patch: rắc rối nhỏ nhưng gây hại lớn (ám chỉ vấn đề nhỏ nhưng có hậu quả nghiêm trọng).
- Don't ignore that sciara in the mushroom patch; it can ruin the whole crop. (Đừng bỏ qua con ruồi đen nhỏ trong đám nấm; nó có thể phá hỏng toàn bộ vụ mùa.)
