sear

/siə/
Học thuật
Thân thiện
sear

The chef sears the steak in a hot pan.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm khô, làm héo (bằng nhiệt): Hành động làm cho thứ đó (thường thực vật, thịt, hoặc bề mặt) trở nên khô hoặc héo do tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
    • Đốt, làm cháy xém bề mặt: Hành động làm cháy hoặc làm đổi màu bề mặt của một vật do tiếp xúc với nhiệt hoặc lửa trong thời gian ngắn.
    • (Nghĩa ẩn dụ) Làm cho chai đá, làm liệt (cảm xúc, lương tâm): Hành động khiến cho cảm xúc hoặc lương tâm trở nêncảm, không còn nhạy cảm.
  2. Tính từ:

    • Khô héo, tàn úa: Trạng thái của thực vật khi đã mất hết độ ẩm, trở nên khô chết.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The chef will sear the steak to lock in the juices. (Đầu bếp sẽ sear miếng bít tết để giữ nước bên trong.)
    • The intense heat seared the leaves of the plants. (Sức nóng khủng khiếp đã làm khô héo cây.)
    • The tragic experience seared his conscience. (Trải nghiệm bi thảm đã làm chai đá lương tâm của anh ta.)
  • Tính từ:

    • After the drought, the fields were sear and barren. (Sau hạn hán, những cánh đồng trở nên khô héo cằn cỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sear into one's memory/mind": Khắc sâu, ghi dấu ấn mạnh mẽ không thể quên vào ký ức hoặc tâm trí.
    • The image of the accident is seared into my memory. (Hình ảnh vụ tai nạn khắc sâu vào ký ức của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Searing (adj): (về nhiệt độ) cực kỳ nóng; (về cảm xúc, lời chỉ trích) mãnh liệt, gay gắt.

    • The searing heat of the desert. (Cái nóng thiêu đốt của sa mạc.)
    • She faced searing criticism. ( ấy đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt.)
  • Sere (adj): (từ cổ hoặc văn chương) đồng nghĩa với "sear" (tính từ), nghĩa khô héo, cằn cỗi.

Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Scorch (làm cháy xém), parch (làm khô hạn), wither (làm héo), singe (làm cháy sém).
  • Tính từ: Withered (đã héo), dried-up (đã khô), arid (khô cằn), desiccated (đã làm khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sear" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "the sear and yellow leaf": (Văn chương, từ Shakespeare) Mùa thu của cuộc đời, tuổi già.
    • He is in the sear and yellow leaf of his life. (Ông ấy đangtuổi già của cuộc đời mình.)
sear

The chef sears the steak in a hot pan.

tính từ
  1. héo, khô; tàn (hoa; )
    • the sear and yellow leaf
      tuổi già
ngoại động từ
  1. làm khô, làm héo
  2. đốt (vết thương)
  3. đóng dấu bằng sắt nung
  4. làm cho chai đi
    • a seared conscience
      một lương tâm chai đá
  5. (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm vỡ, làm nổ tung
nội động từ
  1. khô héo đi
danh từ
  1. (như) sere