sirrah

/'sirə/ Cách viết khác : (sirree) /sə'ri:/ (siree) /sə'ri:/
Học thuật
Thân thiện
sirrah

A nobleman points angrily at a cowering servant and shouts, "Sirrah, fetch my horse!"

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Cách gọi khinh miệt, trịch thượng dành cho người đàn ông hoặc cậu địa vị thấp kém hơn. Từ này thường được người địa vị cao hơn (như chủ nhân, quý tộc) sử dụng để gọi người hầu, kẻ dưới, thường mang sắc thái giận dữ, hách dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Come here, sirrah, and explain yourself this instant!" ("Lại đây, thằng kia, giải thích cho ta ngay lập tức!")
    • The nobleman glared at the servant and shouted, "You, sirrah, fetch my horse!" (Người quý tộc trừng mắt nhìn người hầu quát, "Mày, thằng kia, đi lấy ngựa cho ta!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học lịch sử hoặc kịch: Từ "sirrah" chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển (như Shakespeare), kịch lịch sử, hoặc phim để tái hiện ngôn ngữ quan hệ xã hội của các thế kỷ trước, nơi sự phân biệt đẳng cấp rõ rệt.
    • In the play, the king often addresses his guards as "sirrah". (Trong vở kịch, nhà vua thường gọi những vệ của mình "sirrah".)
Biến thể từ gần giống
  • Sirree / Siree (danh từ, cách viết/nói nhấn mạnh): Một biến thể nhấn mạnh, thường dùng trong tiếng lóng của Mỹ để thể hiện sự khẳng định hoặc ngạc nhiên, không mang nghĩa khinh miệt như "sirrah".
    • "It's a hot one today, yes sirree!" ("Hôm nay trời nóng thật đấy, đúng thế!")
Từ đồng nghĩa
  • Knave (danh từ cổ): tênlại, kẻ đểu giả.
  • Varlet (danh từ cổ): tên đầy tớ, kẻ ti tiện.
  • Rascal (danh từ): tênlại, kẻ tinh quái (có thể dùng với sắc thái nhẹ hơn hoặc trìu mến trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, không dùng trong giao tiếp hiện đại: "Sirrah" một từ cổ tính chất xúc phạm. hoàn toàn không phù hợp để sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại. Việc sử dụng ngày nay sẽ nghe rất lạc lõng, giả tạo, hoặc thậm chí gây hiểu lầm.
  • Chỉ dùng để hiểu văn bản cổ: Người học chỉ nên biết từ này để hiểu khi đọc văn học cổ điển, xem phim/kịch lịch sử, chứ không nên dùng trong nói hoặc viết.
sirrah

A nobleman points angrily at a cowering servant and shouts, "Sirrah, fetch my horse!"

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), nhuốm &