sciaridae

sciaridae

A small sciaridae flies near a potted plant.

Định nghĩa

Danh từ: Sciaridae (thường được dùngdạng số nhiều) một họ ruồi nhỏ, thường được gọi là ruồi nấm hoặc ruồi đen. Chúng thuộc bộ Hai cánh (Diptera), kích thước rất nhỏ (khoảng 2-8 mm), thường màu đen hoặc nâu sẫm. Ấu trùng của chúng thường sống trong đất ẩm, ăn nấm, rễ cây chất hữu cơ phân hủy.

dụ sử dụng
  • (Họ ruồi nấm thường được tìm thấy trong nhà kính cây trồng trong chậu.)
  • (Nếu bạn thấy những con ruồi đen nhỏ quanh cây cảnh trong nhà, chúng có thể ruồi nấm.)
  • (Ấu trùng của ruồi nấm có thể làm hỏng rễ cây con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp, "sciaridae" được dùng để chỉ một họ cụ thể trong phân loại sinh học.
    • The family Sciaridae is closely related to the family Mycetophilidae. (Họ Sciaridae quan hệ gần với họ Mycetophilidae.)
  • Khi nói về vấn đề kiểm soát dịch hại, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành.
    • Biological control of sciaridae can involve the use of predatory mites. (Kiểm soát sinh học ruồi nấm có thể bao gồm việc sử dụng bọ ve săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sciarid (danh từ/ tính từ): dạng rút gọn, dùng để chỉ một cá thể hoặc liên quan đến họ Sciaridae.
    • A single sciarid fly can lay hundreds of eggs. (Một con ruồi nấm có thể đẻ hàng trăm trứng.)
  • Fungus gnat (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài trong họ Sciaridae ( một số họ khác).
  • Dark-winged fungus gnat: tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm cánh sẫm màu.
Từ đồng nghĩa
  • Fungus gnat: ruồi nấm (tên phổ biến nhất).
  • Black fly: ruồi đen (dùng không chính xác, "black fly" thường chỉ họ Simuliidae).
  • Root gnat: ruồi rễ (nhấn mạnh tác hại đến rễ cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sciaridae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sciaridae".