schrod
Định nghĩa
Danh từ: - Cá tuyết hoặc cá êfin non Đại Tây Dương: "schrod" chỉ một con cá tuyết (cod) hoặc cá êfin (haddock) còn nhỏ, đặc biệt là khi nó đã được cắt lát và bỏ xương để nấu ăn. - Thịt cá non: Cũng dùng để chỉ phần thịt của cá tuyết non nặng tới khoảng 2 pound (khoảng 0,9 kg), hoặc thịt của cá êfin non và cá minh thái (pollock), thường được nướng hoặc chiên.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã chuẩn bị một món cá schrod ngon lành cho thực đơn đặc biệt.)
- (Chúng tôi đã gọi món cá schrod nướng tại nhà hàng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "schrod" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực: Từ này chủ yếu xuất hiện trong thực đơn nhà hàng hoặc sách dạy nấu ăn, đặc biệt ở các vùng ven biển Đại Tây Dương.
- Fresh schrod is a popular choice for a light summer meal. (Cá schrod tươi là lựa chọn phổ biến cho bữa ăn nhẹ mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Schrod (danh từ, không thay đổi hình thức): Là từ vay mượn từ tiếng Hà Lan "schrood" (mảnh, miếng), không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Young cod: cá tuyết non.
- Scrod: cách viết khác, phổ biến hơn ở Mỹ.
- Baby haddock: cá êfin non.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Broil schrod: nướng cá schrod.
- I prefer to broil schrod with lemon and herbs. (Tôi thích nướng cá schrod với chanh và rau thơm.)
Thành ngữ liên quan
- To be as fresh as schrod: (không phổ biến, nhưng có thể dùng) chỉ sự tươi ngon, đặc biệt là hải sản.
- The fish we caught today is as fresh as schrod. (Con cá chúng tôi bắt hôm nay tươi như cá schrod vậy.)