sciotte

Học thuật
Thân thiện
sciotte

Une ouvrière utilise une sciotte pour couper une pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái cưa đá: Một loại dụng cụ cầm tay lưỡi dài răng to, dùng để cắt đá hoặc các vật liệu cứng tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les tailleurs de pierre utilisaient une sciotte pour découper les blocs. (Những người thợ đẽo đá dùng một cái cưa đá để cắt các khối đá.)
    • La sciotte est un outil traditionnel de carrier. (Cưa đámột công cụ truyền thống của thợ khai thác đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nghề thủ công, xây dựng hoặc khảo cổ học khi mô tả các công cụ cổ.
  • Có thể xuất hiện trong văn bản mô tả lịch sử kỹ thuật hoặc phương pháp xây dựng truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Scier (động từ): cưa.
  • Scie (danh từ giống cái): cái cưa (nói chung).
  • Scie à pierre (danh từ giống cái): cưa đá (cách gọi mô tả khác).
Từ đồng nghĩa
  • Scie à pierre: cưa đá.
  • Scie de carrier: cưa của thợ đá.
Lưu ý
  • "Sciotte" là một thuật ngữ khá chuyên ngành cụ thể, không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. thường chỉ loại cưa lớn, dùng cho đá.
sciotte

Une ouvrière utilise une sciotte pour couper une pierre.

danh từ giống cái
  1. cái cưa đá

Từ chứa "sciotte"

Từ có nhắc đến "sciotte"