sciotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái cưa đá: Một loại dụng cụ cầm tay có lưỡi dài và răng to, dùng để cắt đá hoặc các vật liệu cứng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les tailleurs de pierre utilisaient une sciotte pour découper les blocs. (Những người thợ đẽo đá dùng một cái cưa đá để cắt các khối đá.)
- La sciotte est un outil traditionnel de carrier. (Cưa đá là một công cụ truyền thống của thợ khai thác đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nghề thủ công, xây dựng hoặc khảo cổ học khi mô tả các công cụ cổ.
- Có thể xuất hiện trong văn bản mô tả lịch sử kỹ thuật hoặc phương pháp xây dựng truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Scier (động từ): cưa.
- Scie (danh từ giống cái): cái cưa (nói chung).
- Scie à pierre (danh từ giống cái): cưa đá (cách gọi mô tả khác).
Từ đồng nghĩa
- Scie à pierre: cưa đá.
- Scie de carrier: cưa của thợ đá.
Lưu ý
- "Sciotte" là một thuật ngữ khá chuyên ngành và cụ thể, không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Nó thường chỉ loại cưa lớn, dùng cho đá.
danh từ giống cái
- cái cưa đá