soute

Học thuật
Thân thiện
soute

Le marin descend dans la soute pour vérifier les marchandises.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hầm (dưới tàu): Khoang kín, thường nằm dưới boong tàu, dùng để chứa hàng hóa, vật tư hoặc nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les provisions sont stockées dans la soute. (Lương thực được dự trữ trong hầm tàu.)
    • Le capitaine a ordonné de vérifier la soute avant le départ. (Thuyền trưởng ra lệnh kiểm tra hầm tàu trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soute à bagages": Hầm hành lý (trên máy bay hoặc tàu).

    • Votre valise est trop grande pour le cabine, il faut la mettre en soute. (Vali của bạn quá lớn cho khoang hành khách, cần phải để vào hầm hành lý.)
  • "Soute à munitions": Hầm đạn, kho chứa đạn dược (trên tàu chiến hoặc trong công sự).

    • L'accès à la soute à munitions est strictement interdit. (Việc ra vào hầm đạn bị nghiêm cấm.)
Biến thể từ liên quan
  • Soute à charbon (cụm danh từ): Hầm than, khoang chứa than trên tàu.

    • Les anciens navires à vapeur avaient de grandes soutes à charbon. (Những con tàu hơi nước những hầm than rất lớn.)
  • Souterrain, souterraine (tính từ/danh từ): Ngầm, dưới lòng đất; đường hầm.

  • Entreposage (danh từ): Sự lưu kho, kho bãi.
Từ đồng nghĩa
  • Cale (danh từ giống cái): Hầm hàng (trên tàu), có nghĩa rất gần với "soute".
  • Réserve (danh từ giống cái): Kho dự trữ.
Các cụm từ liên quan
  • Mettre en soute: Cho vào hầm chứa.

    • Tous les colis lourds doivent être mis en soute. (Tất cả các kiện hàng nặng đều phải được cho vào hầm chứa.)
  • Soute de pont: Hầm boong (một loại hầm chứa trên boong tàu).

    • Les équipements de secours sont rangés dans la soute de pont. (Các thiết bị cứu hộ được xếp trong hầm boong.)
soute

Le marin descend dans la soute pour vérifier les marchandises.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) hầm (dưới tàu)
    • Soute à charbon
      hầm than