suitée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Có con theo sau: Dùng để mô tả một con vật cái (thường là ngựa cái hoặc lợn lòi cái) đang dẫn theo con non của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La jument est suitée. (Con ngựa cái đang dắt con theo.)
- On a repéré une laie suitée dans la forêt. (Chúng tôi đã phát hiện một con lợn lòi cái có con theo sau trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, săn bắn hoặc quan sát động vật hoang dã để mô tả chính xác tình trạng của con vật cái.
Biến thể và từ gần giống
- Suité (tính từ giống đực): Dạng giống đực của từ này, dùng cho danh từ giống đực. Ví dụ: (một con vật có con theo sau).
- Mère (danh từ): Mẹ, con cái. Từ chung hơn.
- Suivi (tính từ): Được theo dõi, được theo sau. Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho động vật.
Từ đồng nghĩa
- Accompagnée de ses petits: Được con non của nó đi cùng. (Cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản hoặc lời nói liên quan đến động vật.
tính từ giống cái
- có con theo sau (ngựa cái, lợn lòi cái)