scission

/'siʤn/
Học thuật
Thân thiện
scission

The surgeon performs a precise scission to separate the tissues.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cắt, sự chặt: Hành động cắt hoặc tách một vật thể thành hai hoặc nhiều phần bằng một lực cắt.
    • Sự chia rẽ, sự phân chia, sự phân hóa: Quá trình tách ra hoặc chia thành các nhóm, phe phái, hoặc phần riêng biệt, thường dẫn đến sự khác biệt hoặc mâu thuẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scission of the rope was necessary to free the trapped animal. (Việc cắt sợi dây cần thiết để giải thoát con vật bị mắc kẹt.)
    • The political party faced a deep scission over its future direction. (Đảng chính trị đối mặt với một sự chia rẽ sâu sắc về định hướng tương lai của mình.)
    • The scission of the company into two independent units was announced yesterday. (Việc phân chia công ty thành hai đơn vị độc lập đã được thông báo hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scission point": Điểm phân tách, điểm tại đó một sự chia cắt xảy ra.
    • The debate reached a scission point, making compromise impossible. (Cuộc tranh luận đã đạt đến điểm phân hóa, khiến thỏa hiệp không thể.)
  • Dùng trong ngữ cảnh khoa học: Trong hóa học hoặc sinh học, có thể chỉ sự phân cắt của một liên kết phân tử.
    • The enzyme catalyzes the scission of the peptide bond. (Enzyme xúc tác cho sự phân cắt liên kết peptide.)
Biến thể từ gần giống
  • Scissor (Động từ): Cắt bằng kéo.
    • She scissored the paper into shapes. ( ấy đã cắt tờ giấy thành các hình dạng.)
  • Scissors (Danh từ): Cái kéo.
  • Division (Danh từ): Sự phân chia, phân chia (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Cleavage (Danh từ): Sự tách ra, vết nứt; cũng có thể chỉ sự phân chia trong địa chất hoặc xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Cut: sự cắt.
  • Split: sự tách ra, sự chia rẽ.
  • Division: sự phân chia.
  • Rift: sự rạn nứt, sự chia rẽ.
  • Severance: sự cắt đứt, sự chia lìa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "scission".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scission".

scission

The surgeon performs a precise scission to separate the tissues.

danh từ
  1. sự cắt
  2. sự chia rẽ, sự phân chia, sự phân hoá

Từ gần giống

Từ chứa "scission"