scission
/'siʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chia, sự tách, sự chia tách: Hành động hoặc quá trình tách một thực thể (tổ chức, nhóm, vật chất) thành hai hoặc nhiều phần riêng biệt. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, tôn giáo hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La scission d'un parti. (Sự chia tách một đảng.)
- La scission de l'Eglise d'Angleterre. (Sự tách của giáo hội Anh.)
- La scission d'une molécule complexe. (Sự phân tách một phân tử phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Opérer une scission": tiến hành một sự chia tách.
- Les membres ont voté pour opérer une scission. (Các thành viên đã bỏ phiếu để tiến hành một sự chia tách.)
"Être en proie à la scission": đang trong tình trạng có nguy cơ chia rẽ, phân liệt.
- Le mouvement est en proie à la scission. (Phong trào đang trong tình trạng có nguy cơ chia rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Scinder (động từ): chia ra, tách ra.
- Scinder un groupe en deux. (Chia một nhóm thành hai.)
Division (danh từ giống cái): sự phân chia, sự chia rẽ. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự phân chia toán học hoặc sự bất đồng nói chung.)
- Fission (danh từ giống cái): sự phân hạch (thường dùng trong vật lý hạt nhân, như - phân hạch hạt nhân).
Từ đồng nghĩa
- Séparation: sự phân ly, sự tách biệt.
- Rupture: sự đứt đoạn, sự tan vỡ (thường mang tính quyết liệt hơn).
- Scissiparité (sinh học): sự phân đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scission". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "scinder" hoặc các cụm như "opérer une scission").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scission" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- sự chia, sự tách, sự chia tách
- La scission d'un partisự chia tách một đảng
- La scission de l'Eglise d'Angleterresự tách của giáo hội Anh