cession
/'seʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhượng lại, sự chuyển nhượng: Hành động chính thức từ bỏ quyền sở hữu, quyền kiểm soát hoặc lãnh thổ cho một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia khác.
- Vật được nhượng lại: Tài sản, lãnh thổ hoặc quyền lợi cụ thể đã được chuyển giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The peace treaty included the cession of several territories. (Hiệp ước hòa bình bao gồm việc nhượng lại một số vùng lãnh thổ.)
- The cession of his property to the state was a generous act. (Việc ông ấy nhượng lại tài sản cho nhà nước là một hành động hào phóng.)
- After the war, the losing country was forced to agree to the cession of its coastal regions. (Sau chiến tranh, nước thua cuộc buộc phải đồng ý nhượng lại các vùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cession of rights": Sự chuyển nhượng quyền lợi (ví dụ: bản quyền, quyền sử dụng đất).
- The contract outlined the cession of all publishing rights to the company. (Hợp đồng phác thảo việc chuyển nhượng toàn bộ quyền xuất bản cho công ty.)
"Treaty of cession": Hiệp ước nhượng địa, một thỏa thuận chính thức về việc chuyển giao lãnh thổ.
- The Louisiana Purchase was finalized by a treaty of cession between France and the United States. (Vụ mua Louisiana được hoàn tất bằng một hiệp ước nhượng địa giữa Pháp và Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Cede (động từ): nhượng lại, nhường lại.
- The king was forced to cede the province. (Nhà vua buộc phải nhượng lại tỉnh đó.)
Cessionary (danh từ): người được nhượng lại, bên nhận sự chuyển nhượng.
- The cessionary now holds all rights to the land. (Người được nhượng lại giờ nắm giữ mọi quyền đối với mảnh đất.)
Từ đồng nghĩa
- Transfer: sự chuyển giao.
- Surrender: sự đầu hàng, sự giao nộp (thường trong bối cảnh quân sự hoặc pháp lý).
- Relinquishment: sự từ bỏ, sự buông bỏ.
Từ trái nghĩa
- Acquisition: sự giành được, sự thu được.
- Annexation: sự sáp nhập, sự thôn tính.
Lưu ý sử dụng
- Cession là một thuật ngữ chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, lịch sử, ngoại giao hoặc bất động sản để chỉ sự chuyển giao có tính chất ràng buộc về mặt pháp lý.
- Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày thông thường.
danh từ
- sự nhượng lại, sự để lại (đất đai, quyền hạn...)
- vật nhượng lại, vật để lại