siris
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây siris: Một loại cây lớn, có tán rộng, thuộc họ Đậu, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Cây có lá to, hoa màu vàng lục mọc thành chùm hình cầu, và quả dài (dạng đậu) khi khô sẽ kêu lách tách trong gió.
Ví dụ sử dụng
- (Cây siris trong công viên cung cấp nhiều bóng mát.)
- (Nông dân thường trồng cây siris để lấy gỗ và làm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"siris wood": gỗ của cây siris, thường được dùng trong chế biến đồ nội thất.
- The cabinet is made from high-quality siris wood. (Chiếc tủ được làm từ gỗ siris chất lượng cao.)
"siris seed pods": quả đậu của cây siris, có tiếng kêu lách tách khi khô.
- Children enjoy collecting siris seed pods to make noise. (Trẻ em thích nhặt quả đậu cây siris để tạo ra tiếng động.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây siris (cụm danh từ): tên gọi chính xác của loài cây này.
- Siris (tên khoa học thường dùng): (tên khoa học của cây siris).
Từ đồng nghĩa
- Cây lòng mức: tên gọi khác của cây siris ở một số vùng.
- Cây muồng đen: tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho loài cây này.
Các cụm từ liên quan
- "under a siris tree": dưới gốc cây siris.
- The villagers gathered under a siris tree for the meeting. (Dân làng tụ tập dưới gốc cây siris để họp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "siris".