scouse

Định nghĩa

Danh từ: - Món hầm thủy thủ: "scouse" một loại món hầm gồm thịt, rau củ bánh quy khô (hardtack), thường được các thủy thủ ăn trong các chuyến đi biển dài ngày. Món ăn này nguồn gốc từ ẩm thực hàng hải, đặc biệt phổ biếncác cảng biển như Liverpool, Anh.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ đã chuẩn bị một nồi lớn món scouse cho bữa tối sau một ngày dài trên biển.)
  • (Món scouse truyền thống được làm từ thịt , khoai tây, cà rốt bánh quy tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lobscouse": Một biến thể của "scouse", thường được dùng để chỉ món hầm thủy thủ nói chung, đôi khi thêm hoặc các nguyên liệu khác.

    • The crew enjoyed a hearty bowl of lobscouse during the storm. (Thủy thủ đoàn thưởng thức một bát lobscouse nóng hổi trong cơn bão.)
  • "Scouse" (tên gọi địa phương): Ở vùng Liverpool, "Scouse" còn biệt danh cho người dân địa phương hoặc giọng nói đặc trưng của họ, bắt nguồn từ món ăn phổ biến này.

    • He's a true Scouse, born and raised in Liverpool. (Anh ấy một người Scouse chính hiệu, sinh ra lớn lên ở Liverpool.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobscouse (danh từ): Món hầm thủy thủ tương tự, thường được coi từ đồng nghĩa hoặc biến thể của "scouse".
    • The recipe for lobscouse varies from ship to ship. (Công thức làm lobscouse thay đổi tùy theo từng con tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stew: món hầm (nói chung).
  • Hotpot: món hầm thịt rau củ.
  • Casserole: món hầm nướng trong .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "scouse".
Thành ngữ liên quan
  • "As thick as scouse": Thành ngữ cổ, chỉ sự dày đặc hoặc đông đúc, ám chỉ độ đặc của món scouse.
    • The fog was as thick as scouse, making navigation impossible. (Sương mù dày đặc như món scouse, khiến việc điều hướng trở nên bất khả thi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "scouse"

scouse
A sailor enjoys a bowl of scouse on the ship.