succus
Định nghĩa
Danh từ (y học, sinh lý học): - Dịch, chất lỏng trong cơ thể: "succus" chỉ bất kỳ loại chất lỏng nào do cơ thể tiết ra, đặc biệt là các dịch tiêu hóa. - Nước ép: Trong một số ngữ cảnh cổ hoặc thực vật học, "succus" còn có nghĩa là nước ép từ thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Dạ dày sản xuất dịch vị để tiêu hóa thức ăn.)
- (Dịch ruột rất cần thiết để phân giải các chất dinh dưỡng trong ruột non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "succus gastricus": dịch vị dạ dày.
- The pH level of succus gastricus is highly acidic. (Độ pH của dịch vị dạ dày có tính axit cao.)
- "succus entericus": dịch ruột.
- Succus entericus contains enzymes that aid in digestion. (Dịch ruột chứa các enzyme hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Succulent (tính từ): mọng nước, nhiều dịch (thường dùng cho thực vật).
- Cacti are succulent plants that store water. (Xương rồng là thực vật mọng nước dự trữ nước.)
- Succus (danh từ, số ít) - succi (danh từ, số nhiều): dạng biến thể số nhiều trong tiếng Latinh.
Từ đồng nghĩa
- Dịch (fluid): chất lỏng trong cơ thể.
- Nước ép (juice): chất lỏng từ thực vật (ngữ cảnh thực vật học).
- Chất tiết (secretion): chất lỏng do tuyến tiết ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "succus" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến do tính chuyên môn của từ.