screak

/skri:k/
Học thuật
Thân thiện
screak

The rusty gate lets out a loud screak as the child pushes it open.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kêu ken két, kêu rít lên: Phát ra một âm thanh cao, chói tai khó chịu, thường do ma sát hoặc chuyển động của các vật cứng như gỗ, kim loại.
    • Thét lên, kêu lên chói tai: Phát ra một tiếng kêu hoặc la hét đột ngột, the thé khó chịu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The old wooden floor screaked under his heavy boots. (Sàn gỗ kêu ken két dưới đôi ủng nặng của anh ta.)
    • The rusty gate screaked loudly as the wind blew. (Cổng sắt rỉ kêu rít lên ầm ĩ khi gió thổi.)
    • She screaked in surprise when she saw the mouse. ( ấy thét lên kinh ngạc khi nhìn thấy con chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to screak out": thét lên, kêu lên (một cách đột ngột chói tai).
    • The brakes screaked out as the car came to a sudden stop. (Phanh xe kêu rít lên khi chiếc xe dừng lại đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Screaky (tính từ): ken két, rít lên.
    • He closed the screaky old door. (Anh ấy đóng cánh cửa kêu ken két lại.)
  • Squeak (động từ): kêu chít chít, kêu cót két (âm thanh thường ngắn cao hơn so với "screak").
  • Screech (động từ): kêu lên, rít lên (âm thanh rất chói tai, thường kéo dài; mạnh hơn "screak").
Từ đồng nghĩa
  • Creak: kêu cót két, ken két (thường dùng cho đồ vật).
  • Squeal: rít lên, thét lên (thường dùng cho người, động vật hoặc phanh xe).
  • Screech: kêu lên, rít lên (âm thanh rất chói tai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ thông dụng nào ngoài cách dùng với giới từ như trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "screak").

screak

The rusty gate lets out a loud screak as the child pushes it open.

danh từ
  1. tiếng ken két, tiếng rít lên

Từ gần giống