creak

/kri:k/
Học thuật
Thân thiện
creak

The old wooden floorboards creak under his feet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu cót két, cọt kẹt, kẽo kẹt: Một âm thanh cao, chói tai, kéo dài, thường phát ra khi gỗ, kim loại hoặc các vật liệu cứng khác cọ xát vào nhau hoặc chịu áp lực.
  2. Nội động từ:

    • Kêu cót két, cọt kẹt, kẽo kẹt: Phát ra âm thanh cao, chói tai kéo dài, thường do ma sát, thiếu dầu mỡ hoặc áp lực lên vật liệu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The only sound in the old house was the creak of the floorboards. (Âm thanh duy nhất trong ngôi nhà tiếng cót két của sàn gỗ.)
    • He heard a loud creak from the rusty gate. (Anh ấy nghe thấy một tiếng kẽo kẹt lớn từ cánh cổng gỉ sét.)
  • Nội động từ:

    • The old wooden stairs creak when you walk on them. (Cầu thang gỗ kẽo kẹt khi bạn bước lên.)
    • The door creaked open slowly. (Cánh cửa cọt kẹt mở ra từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to creak under the strain/weight": kêu cót két dưới sức nặng/áp lực (nghĩa đen bóng).
    • The old bridge creaked under the weight of the truck. (Cây cầu kẽo kẹt dưới sức nặng của chiếc xe tải.)
    • The healthcare system is creaking under the strain of an aging population. (Hệ thống y tế đang kêu cót két dưới áp lực của dân số già hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Creaky (tính từ): cót két, kẽo kẹt; kỹ, lỗi thời.
    • a creaky floorboard (một tấm ván sàn kẽo kẹt)
    • a creaky old system (một hệ thống kỹ lỗi thời)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ & Động từ:
    • Squeak: tiếng chít chít (thường cao hơn ngắn hơn, như của chuột hoặc giày mới).
    • Groan: tiếng rên rỉ (âm trầm hơn, thường biểu thị sự đau đớn hoặc chịu đựng nặng nề).
    • Screech: tiếng ken két chói tai (mạnh đột ngột, như phanh xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bằng động từ "creak").

Thành ngữ liên quan
  • "The wheels are creaking": Mọi thứ đang gặp trục trặc, hệ thống đang hoạt động không trơn tru.
    • After the budget cuts, you could hear the wheels creaking in the department. (Sau khi cắt giảm ngân sách, bạn có thể thấy mọi thứ trục trặc trong bộ phận đó.)
creak

The old wooden floorboards creak under his feet.

danh từ
  1. tiếng cọt kẹt, tiếng cót két, tiếng kẽo kẹt
nội động từ
  1. cọt kẹt, cót két, kẽo kẹt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "creak"

Từ có nhắc đến "creak"