creak

/kri:k/
danh từ
  1. tiếng cọt kẹt, tiếng cót két, tiếng kẽo kẹt
nội động từ
  1. cọt kẹt, cót két, kẽo kẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "creak"

Từ có nhắc đến "creak"

creak
The old wooden floorboards creak under his feet.