scripteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viên thư lại: Người làm công việc viết lách, sao chép hoặc ghi chép văn bản, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc hành chính cổ.
- Người tự tay viết: Người viết ra một văn bản bằng tay, đặc biệt trong ngữ cảnh cung cấp mẫu chữ viết tay để người khác phân tích hoặc đoán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les anciens manuscrits ont été recopiés par un scripteur méticuleux. (Các bản thảo cổ đã được sao chép bởi một viên thư lại rất tỉ mỉ.)
- Le graphologue a besoin d'un échantillon écrit par le scripteur lui-même. (Nhà nghiên cứu chữ viết cần một mẫu viết do chính người tự tay viết ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scripteur officiel": thư lại chính thức, người viết văn bản chính thức.
- Le scripteur officiel du monastère transcrivait les décrets. (Viên thư lại chính thức của tu viện chép lại các sắc lệnh.)
"Identifier le scripteur": xác định người đã viết.
- La police cherche à identifier le scripteur de la lettre anonyme. (Cảnh sát đang tìm cách xác định người đã viết bức thư nặc danh.)
Biến thể và từ gần giống
Script (danh từ giống đực): kịch bản, bản thảo, chữ viết.
- Il a écrit le script du film. (Anh ấy đã viết kịch bản cho bộ phim.)
Scriptural (tính từ): (thuộc về) kinh thánh, (thuộc về) văn bản.
- Une étude scripturale. (Một nghiên cứu về kinh thánh/văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Copiste: người sao chép, thư lại.
- Scribe: thư lại, người ghi chép (từ cổ hơn, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scripteur" một cách đặc thù.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) viên thư lại
- người tự tay viết (cho người ta đoán chữ)