se fondre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tan chảy, chảy ra: Chỉ sự chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng dưới tác động của nhiệt.
    • Tan biến, hòa lẫn, mờ dần: Chỉ sự biến mất dần hoặc hòa nhập hoàn toàn vào môi trường xung quanh (như trong bóng tối, sương mù, đám đông).
    • Tan ra, hòa tan: (Nghĩa ít dùng) Chỉ sự hòa tan của một chất vào một chất lỏng.
    • Mềm lòng, cảm động sâu sắc: (Nghĩa bóng) Chỉ cảm xúc tan chảy, xúc động mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • ( tan chảy trong chảo nóng.)
  • (Điệp viên hòa lẫn vào đám đông để thoát khỏi những kẻ đuổi theo.)
  • (Màu đỏ màu xanh hòa lẫn vào nhau tạo thành màu tím.)
  • (Trái tim tôi tan chảy yêu thương khi nhìn thấy anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se fondre en excuses / en remerciements": Xin lỗi / Cảm ơn một cách rất nhiều tha thiết.
    • Il se fondit en excuses après sa maladresse. (Anh ta xin lỗi một cách rất tha thiết sau sự vụng về của mình.)
  • "Se fondre dans le décor": Hòa lẫn vào cảnh vật xung quanh, trở nên không đáng chú ý.
    • Pour observer les animaux, il faut se fondre dans le décor. (Để quan sát động vật, cần phải hòa mình vào cảnh vật xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondre (v.t.): Làm tan chảy, nấu chảy.
    • fondre du métal (nấu chảy kim loại)
  • Fondant (adj): Tan chảy, mềm.
    • un chocolat fondant (một loại la tan mềm trong miệng)
  • Fusion (n.f.): Sự tan chảy, sự hợp nhất.
    • la fusion des entreprises (sự sáp nhập các doanh nghiệp)
Từ đồng nghĩa
  • Se dissoudre: Hòa tan (thường dùng cho chất rắn trong chất lỏng).
  • Se liquéfier: Hóa lỏng.
  • Se mêler à: Trộn lẫn vào, hòa vào.
  • S'évanouir: Tan biến, biến mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se fondre en larmes: Bật khóc, khóc nức nở.
    • À cette triste nouvelle, elle se fondit en larmes. (Nghe tin buồn đó, ấy bật khóc nức nở.)
Thành ngữ liên quan
  • Fondre comme neige au soleil: Tan như tuyết dưới nắng (tan biến rất nhanh).
    • Ses économies ont fondu comme neige au soleil. (Số tiền tiết kiệm của anh ta tan biến nhanh như tuyết dưới nắng.)
tự động từ
  1. chảy ra
    • La cire se fond au feu
      sáp gặp lửa thì chảy ra
  2. mềm dịu đi, bùi ngùi
    • Le coeur qui se fond
      tấm lòng bùi ngùi
  3. hòa lẫn vào nhau, hợp vào nhau
  4. mờ đi, tan biến đi
    • Silhouette qui se fond dans la brume
      hình bóng tan biến đi trong sương mù
  5. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tan
    • Le sucre se fond dans l'eau
      đường tan trong nước