se muer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đổi ra, biến thành: "se muer" diễn tả hành động thay đổi, chuyển hóa từ trạng thái, hình dạng hoặc bản chất này sang một trạng thái, hình dáng hoặc bản chất khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La sympathie qui se mue en amitié. (Cảm tình biến thành tình bạn.)
    • La chenille se mue en papillon. (Con sâu bướm biến thành con bướm.)
    • Son inquiétude s'est muée en terreur. (Sự lo lắng của anh ấy đã biến thành nỗi khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se muer en": biến thành, hóa thành (một cái gì đó).
    • Le projet s'est mué en réalité. (Dự án đã biến thành hiện thực.)
    • Le silence se mue en or. (Sự im lặng biến thành vàng - ý nói đôi khi im lặngvàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muer (động từ nội động từ): lột xác, thay lông (dùng cho động vật).
    • Le serpent mue. (Con rắn lột xác.)
    • Les oiseaux muent. (Những con chim thay lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Se transformer en: biến đổi thành.
  • Devenir: trở thành.
  • Se changer en: chuyển hóa thành.
Lưu ý sử dụng
  • "Se muer" luôn đi kèm với giới từ "en" để chỉ ra kết quả của sự biến đổi.
  • Đâymột động từ thuộc nhóm thứ nhất (kết thúc bằng -er), nhưng biến đổi đặc biệt: chiathì quá khứ kép với trợ động từ "être" (ví dụ: il s'est mué).
  • "Se muer" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường. Trong khẩu ngữ, "devenir" hoặc "se transformer en" phổ biến hơn.
tự động từ
  1. đổi ra, biến thành
    • Sympathie qui se mue en amitié
      cảm tình biến thành tình bạn