se séparer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Chia tay, lìa nhau: Chỉ hành động chấm dứt một mối quan hệ, sống riêng biệt sau khi đã từng chung sống hoặc gắn bó.
- Giải tán: Dùng để chỉ một nhóm người, một hội nghị hoặc một tập thể kết thúc cuộc họp và ai về nhà nấy.
- Tách ra, tách rời: Chỉ sự vật tách ra thành các phần riêng biệt từ một khối thống nhất ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cặp đôi đã quyết định chia tay/lìa nhau.)
- (Hội nghị đã giải tán vào lúc nửa đêm.)
- (Cành cây này đã tách ra khỏi thân cây trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se séparer de quelqu'un": chia tay, lìa bỏ ai đó.
- Il a du mal à se séparer de ses vieux amis. (Anh ấy khó lòng chia tay những người bạn cũ.)
- "se séparer de quelque chose": từ bỏ, vứt bỏ thứ gì đó.
- Elle a dû se séparer de sa voiture pour des raisons économiques. (Cô ấy đã phải từ bỏ chiếc xe hơi của mình vì lý do kinh tế.)
- "se séparer en (deux parties, etc.)": tách ra thành (hai phần, v.v.).
- Le groupe s'est séparé en deux équipes. (Nhóm đã tách ra thành hai đội.)
Biến thể và từ liên quan
- Séparer (v.t): tách ra, phân chia (ngoại động từ).
- Séparer le bon grain de l'ivraie. (Tách hạt lúa tốt ra khỏi cỏ lùng.)
- Séparation (n.f): sự chia tay, sự phân chia, sự ly thân.
- La séparation est toujours difficile. (Sự chia tay luôn khó khăn.)
- Séparable (adj): có thể tách rời.
- Des concepts séparables. (Những khái niệm có thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
- Divorcer: ly dị (chỉ hôn nhân).
- Rompre: chấm dứt, cắt đứt (một mối quan hệ).
- Se quitter: chia tay nhau (thân mật hơn).
- Se disperser: giải tán, tản ra (cho đám đông).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Ne pas pouvoir se séparer de quelque chose/quelqu'un: không thể rời xa thứ gì/ai đó.
- Cet enfant ne peut pas se séparer de son doudou. (Đứa trẻ này không thể rời xa con thú nhồi bông của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Les chemins se séparent: đường ai nấy đi, mỗi người một ngả.
- Après l'université, nos chemins se sont séparés. (Sau đại học, chúng tôi đã đường ai nấy đi.)
tự động từ
- chia tay nhau
- On se sépare sur la portengười ta chia tay nhau ở ngoài cửa
- lìa nhau
- Epoux qui se séparentvợ chồng lìa nhau
- giải tán
- Assemblée qui se séparehội nghị giải tán
- tách ra khỏi
- Branche qui se sépare du tronccành tách ra khỏi thân cây