sea-rocket
Định nghĩa
Danh từ: Cải biển (tên gọi chung cho một loại thực vật thuộc chi Cakile), là một loại cây thân thảo hàng năm mọc ở vùng bờ biển đầy cát, có khả năng chịu mặn. Cây nổi bật với lá thịt màu xanh xám và hoa nhỏ có màu hồng hoặc tím nhạt, thường tỏa hương thơm dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cải biển mọc nhiều dọc theo các bờ cát.)
- (Tôi đã hái vài bông hoa từ cây cải biển để mang về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a sea-rocket": (nghĩa bóng, ít dùng) chỉ một người hoặc vật có khả năng thích nghi cao với môi trường khắc nghiệt, giống như đặc tính chịu mặn của cây cải biển.
- After years of working in the desert, he has become a true sea-rocket of survival. (Sau nhiều năm làm việc trong sa mạc, anh ấy đã trở thành một "cây cải biển" thực thụ về khả năng sinh tồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea rocket (cách viết không gạch nối): tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
- Cakile (danh từ khoa học): tên chi thực vật chứa loài cải biển.
- The genus Cakile includes several species of sea-rockets. (Chi Cakile bao gồm nhiều loài cải biển.)
Từ đồng nghĩa
- Beach mustard: một tên gọi khác, nhấn mạnh vị cay của lá cây khi ăn sống.
- Sand cress: tên gọi dân gian ở một số vùng, chỉ cây mọc trên cát.
Thành ngữ liên quan
- "As tough as a sea-rocket": (thành ngữ không chính thức) cứng cáp, kiên cường, đặc biệt trong môi trường khó khăn.
- She is as tough as a sea-rocket, surviving the harsh winter alone. (Cô ấy cứng cáp như cây cải biển, sống sót qua mùa đông khắc nghiệt một mình.)
Lưu ý ngữ pháp
- Từ "sea-rocket" thường được viết có gạch nối (hyphen) khi dùng làm danh từ ghép, nhưng trong văn bản không chính thức, đôi khi viết liền hoặc tách rời. Khi dùng trong câu, nó giữ nguyên hình thức số ít hoặc số nhiều (sea-rockets).