coherent
/kou'hiərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạch lạc, chặt chẽ: Dùng để mô tả một lập luận, ý tưởng, lời nói hoặc văn bản có sự logic, rõ ràng và các phần liên kết với nhau một cách hợp lý, dễ hiểu.
- Cố kết, dính liền: Chỉ tính chất của một vật thể hoặc một nhóm có các phần gắn kết chặt chẽ với nhau thành một khối thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a coherent explanation of the complex theory. (Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích mạch lạc về lý thuyết phức tạp.)
- After the shock, he was too confused to form a coherent sentence. (Sau cú sốc, anh ấy quá bối rối để có thể tạo thành một câu nói mạch lạc.)
- The laser produces a beam of coherent light. (Laser tạo ra một chùm ánh sáng cố kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coherent narrative": câu chuyện/cách kể chuyện mạch lạc.
- The witness provided a coherent narrative of the events. (Nhân chứng đã cung cấp một trình tự kể chuyện mạch lạc về các sự kiện.)
- "coherent whole": một tổng thể thống nhất, gắn kết.
- The various policies were combined into a coherent whole. (Các chính sách khác nhau đã được kết hợp thành một tổng thể thống nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Coherence (danh từ): sự mạch lạc, tính cố kết.
- The essay lacked coherence. (Bài luận thiếu tính mạch lạc.)
- Coherently (trạng từ): một cách mạch lạc.
- He argued his point coherently. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình một cách mạch lạc.)
- Incoherent (tính từ, trái nghĩa): không mạch lạc, rời rạc.
- He was babbling incoherent nonsense. (Anh ta lảm nhảm những điều vô nghĩa không mạch lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Logical: hợp lý, logic.
- Consistent: nhất quán.
- Lucid: rõ ràng, sáng sủa (về diễn đạt).
- Unified: thống nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- dính liền, cố kết
- mạch lạc, chặt chẽ (văn chương, lý luận...)