seawater

Định nghĩa

Danh từ: - Nước biển: "seawater" chỉ nước trong các đại dương biển, chứa muối. Đây loại nước mặn, khác với nước ngọtsông, hồ hay nước mưa.

dụ sử dụng
  • (Nước biển không an toàn để uống quá mặn.)
  • (Nhiều loài động vật biển chỉ có thể sống sót trong nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "desalination of seawater": quá trình khử muối từ nước biển để biến thành nước ngọt.

    • The desalination of seawater provides drinking water for arid regions. (Quá trình khử muối từ nước biển cung cấp nước uống cho các vùng khô hạn.)
  • "seawater intrusion": sự xâm nhập của nước biển vào các tầng nước ngầm hoặc đất liền.

    • Seawater intrusion is a serious problem for coastal agriculture. (Sự xâm nhập của nước biển một vấn đề nghiêm trọng cho nông nghiệp ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltwater (danh từ): nước mặn (thường dùng thay thế cho "seawater").

    • Saltwater fish cannot live in freshwater. (Cá nước mặn không thể sống trong nước ngọt.)
  • Seawater (tính từ): thuộc về nước biển.

    • Seawater temperature affects global climate patterns. (Nhiệt độ nước biển ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine water: nước biển (thuật ngữ khoa học).
  • Brine: nước muối đậm đặc (thường dùng trong ngành công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "seawater".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng "seawater".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "seawater"

seawater
The child tastes seawater for the first time at the beach.