satyr

/'sætə/
Học thuật
Thân thiện
satyr

A satyr plays a flute in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần rừng (thần ): Trong thần thoại Hy Lạp, "satyr" một sinh vật thần thoại, nửa người nửa , thường bạn đồng hành của thần Dionysus (Bacchus). Họ sống trong rừng, thích rượu chè âm nhạc.
    • Người cuồng dâm: Một người đàn ông ham muốn tình dục quá mức, không kiểm soát.
    • (Từ hiếm) Con đười ươi: Một loài vượn lớn, mặc dù cách dùng này rất ít phổ biến có thể gây nhầm lẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thần thoại):

    • In the painting, a satyr is playing the flute. (Trong bức tranh, một vị thần đang thổi sáo.)
    • Satyrs were often depicted chasing nymphs in Greek myths. (Các thần thường được miêu tả đuổi theo các nữ thần rừng trong thần thoại Hy Lạp.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He was described as an old satyr due to his inappropriate behavior. (Ông ta bị miêu tả một cuồng dâm già hành vi không đứng đắn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Satyr play": Một thể loại kịch Hy Lạp cổ đại, thường vở hài kịch ngắn, thô tục diễn ra sau ba vở bi kịch trong các cuộc thi.
    • The festival included a satyr play to lighten the mood after the tragedies. (Lễ hội bao gồm một vở kịch satyr để làm nhẹ bầu không khí sau các vở bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Satyr-like (adj): Giống như thần , đặc điểm của một satyr ( dụ: sừng, chân , hoặc hành vi phóng đãng).

    • The statue had a satyr-like appearance with goat legs. (Bức tượng có vẻ ngoài giống thần với đôi chân .)
  • Faun (n): Thần rừng trong thần thoại La , tương đương với "satyr" của Hy Lạp, thường được miêu tả hiền lành hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Lecher (n): Kẻ dâm đãng, trăng hoa (đồng nghĩa với nghĩa "người cuồng dâm").
  • Debauchee (n): Kẻ trác táng, chìm đắm trong rượu chè tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "satyr")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "satyr")

satyr

A satyr plays a flute in a sun-dappled forest clearing.

danh từ
  1. thần
  2. người cuồng dâm
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) con đười ươi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "satyr"

Từ có nhắc đến "satyr"