swatter
/'swɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vỉ đập ruồi, vỉ đập côn trùng: Một dụng cụ nhỏ, thường có tay cầm dài và một phần phẳng (làm bằng lưới kim loại, nhựa hoặc cao su) dùng để đập chết ruồi, muỗi và các côn trùng khác.
- Người đập (ruồi...): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ người thực hiện hành động đập chết côn trùng.
Động từ:
- Đập, vỗ (làm nước bắn tung tóe): Hành động đập mạnh xuống nước hoặc một bề mặt chất lỏng, khiến nó bắn lên và tạo ra tiếng động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need a swatter to kill that mosquito on the wall. (Tôi cần một cái vỉ đập muỗi để giết con muỗi trên tường kia.)
- The old swatter made of wire mesh is very effective. (Cái vỉ đập ruồi cũ bằng lưới kim loại rất hiệu quả.)
Động từ:
- The children swattered in the puddles after the rain. (Lũ trẻ đập chân xuống vũng nước sau cơn mưa.)
- The bird swattered its wings in the water. (Con chim vỗ cánh làm nước bắn tung tóe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fly swatter": Đây là cụm từ phổ biến nhất để chỉ "vỉ đập ruồi", thường được dùng thay cho "swatter" một mình.
- Can you hand me the fly swatter? There's a fly in the kitchen. (Bạn có thể đưa cho tôi cái vỉ đập ruồi được không? Có một con ruồi trong bếp.)
Biến thể và từ gần giống
Swat (động từ): Đập mạnh và nhanh, thường là để giết côn trùng.
- He tried to swat the mosquito before it bit him. (Anh ấy cố gắng đập con muỗi trước khi nó đốt.)
Flyswatter (danh từ): Một biến thể viết liền của "fly swatter", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ): Flyswatter, bug swatter.
- Động từ: Splash, flap, beat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swat at something: Đập/chộp vào cái gì đó (thường là côn trùng đang bay).
- She swatted at the bee buzzing near her head. (Cô ấy đập tay vào con ong đang vo ve gần đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "swatter".
danh từ
- người đạp (ruồi...)
- vỉ đập ruồi