swatter

/'swɔtə/
Học thuật
Thân thiện
swatter

A child uses a fly swatter to gently trap a moth against a windowpane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vỉ đập ruồi, vỉ đập côn trùng: Một dụng cụ nhỏ, thường tay cầm dài một phần phẳng (làm bằng lưới kim loại, nhựa hoặc cao su) dùng để đập chết ruồi, muỗi các côn trùng khác.
    • Người đập (ruồi...): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ người thực hiện hành động đập chết côn trùng.
  2. Động từ:

    • Đập, vỗ (làm nước bắn tung tóe): Hành động đập mạnh xuống nước hoặc một bề mặt chất lỏng, khiến bắn lên tạo ra tiếng động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need a swatter to kill that mosquito on the wall. (Tôi cần một cái vỉ đập muỗi để giết con muỗi trên tường kia.)
    • The old swatter made of wire mesh is very effective. (Cái vỉ đập ruồi bằng lưới kim loại rất hiệu quả.)
  • Động từ:

    • The children swattered in the puddles after the rain. ( trẻ đập chân xuống vũng nước sau cơn mưa.)
    • The bird swattered its wings in the water. (Con chim vỗ cánh làm nước bắn tung tóe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fly swatter": Đây cụm từ phổ biến nhất để chỉ "vỉ đập ruồi", thường được dùng thay cho "swatter" một mình.
    • Can you hand me the fly swatter? There's a fly in the kitchen. (Bạn có thể đưa cho tôi cái vỉ đập ruồi được không? một con ruồi trong bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Swat (động từ): Đập mạnh nhanh, thường để giết côn trùng.

    • He tried to swat the mosquito before it bit him. (Anh ấy cố gắng đập con muỗi trước khi đốt.)
  • Flyswatter (danh từ): Một biến thể viết liền của "fly swatter", cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): Flyswatter, bug swatter.
  • Động từ: Splash, flap, beat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swat at something: Đập/chộp vào cái đó (thường côn trùng đang bay).
    • She swatted at the bee buzzing near her head. ( ấy đập tay vào con ong đang vo ve gần đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "swatter".
swatter

A child uses a fly swatter to gently trap a moth against a windowpane.

danh từ
  1. người đạp (ruồi...)
  2. vỉ đập ruồi

Từ chứa "swatter"