seckel

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại nhỏ, màu vàng đến nâu đỏ: "seckel" một giống kích thước nhỏ, vỏ màu vàng nhạt đến nâu đỏ, thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng. Loại này vị ngọt đậm thịt mịn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một rổ seckel tươi từ chợ nông sản.)
  • ( seckel rất thích hợp để làm mứt độ ngọt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seckel pear": cụm từ thường dùng để chỉ rõ giống này, "seckel" ít khi đứng một mình.
    • She prefers seckel pears over larger varieties for their intense flavor. ( ấy thích seckel hơn các giống lớn hơn hương vị đậm đà của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Seckel pear (danh từ ghép): seckel (cách gọi phổ biến hơn).
    • The seckel pear is also known as the 'sugar pear' due to its sweetness. ( seckel còn được gọi là 'lê đường' độ ngọt của .)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar pear: đường (tên gọi khác của seckel, nhấn mạnh vị ngọt).
  • Dwarf pear: lùn (ám chỉ kích thước nhỏ của loại quả này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "seckel"

seckel
A child holds a ripe seckel pear in their hand.