sickle
/'skil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái liềm: Một công cụ cầm tay dùng để cắt cỏ hoặc thu hoạch cây trồng, có lưỡi cong hình lưỡi liềm và một cán ngắn.
- (Thiên văn học) (Sickle): Tên gọi khác của chòm sao Sư tử (Leo), do hình dạng của nó gợi nhớ đến lưỡi liềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a sickle to harvest the wheat. (Người nông dân dùng một cái liềm để thu hoạch lúa mì.)
- In ancient times, the sickle was an essential farming tool. (Thời xưa, cái liềm là một công cụ nông nghiệp thiết yếu.)
- The constellation Sickle is part of Leo. (Chòm sao Sickle là một phần của chòm Sư tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sickle-shaped": Có hình dạng giống lưỡi liềm.
- The moon was a thin, sickle-shaped crescent. (Mặt trăng là một lưỡi liềm mỏng, có hình lưỡi liềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Scythe (n): Cái hái (một công cụ cắt lớn hơn với cán dài, thường dùng để cắt cỏ hoặc cây lúa).
- Reaping hook (n): Một tên gọi khác cho cái liềm.
Từ đồng nghĩa
- Reaping hook: Cái liềm (từ đồng nghĩa).
- Billhook: Một loại dao có lưỡi cong dùng để cắt tỉa cây cối.
Thành ngữ liên quan
- Hammer and sickle: Búa và liềm (biểu tượng của chủ nghĩa cộng sản, đại diện cho công nhân công nghiệp và nông dân).
- The flag featured the emblem of the hammer and sickle. (Lá cờ có hình biểu tượng búa và liềm.)
danh từ
- cái liềm
- (thiên văn học) (Sickle) chòm sao Sư tử