sickle

/'skil/
Học thuật
Thân thiện
sickle

A farmer uses a sickle to cut tall wheat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái liềm: Một công cụ cầm tay dùng để cắt cỏ hoặc thu hoạch cây trồng, lưỡi cong hình lưỡi liềm một cán ngắn.
    • (Thiên văn học) (Sickle): Tên gọi khác của chòm sao Sư tử (Leo), do hình dạng của gợi nhớ đến lưỡi liềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a sickle to harvest the wheat. (Người nông dân dùng một cái liềm để thu hoạch lúa mì.)
    • In ancient times, the sickle was an essential farming tool. (Thời xưa, cái liềm một công cụ nông nghiệp thiết yếu.)
    • The constellation Sickle is part of Leo. (Chòm sao Sickle một phần của chòm Sư tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sickle-shaped": hình dạng giống lưỡi liềm.
    • The moon was a thin, sickle-shaped crescent. (Mặt trăng một lưỡi liềm mỏng, hình lưỡi liềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Scythe (n): Cái hái (một công cụ cắt lớn hơn với cán dài, thường dùng để cắt cỏ hoặc cây lúa).
  • Reaping hook (n): Một tên gọi khác cho cái liềm.
Từ đồng nghĩa
  • Reaping hook: Cái liềm (từ đồng nghĩa).
  • Billhook: Một loại dao lưỡi cong dùng để cắt tỉa cây cối.
Thành ngữ liên quan
  • Hammer and sickle: Búa liềm (biểu tượng của chủ nghĩa cộng sản, đại diện cho công nhân công nghiệp nông dân).
    • The flag featured the emblem of the hammer and sickle. (Lá cờ hình biểu tượng búa liềm.)
sickle

A farmer uses a sickle to cut tall wheat.

danh từ
  1. cái liềm
  2. (thiên văn học) (Sickle) chòm sao Sư tử

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sickle"