secondaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phụ, thứ yếu: Chỉ một vai trò, tầm quan trọng hoặc vị trí không phải là chính, mà ở mức độ thấp hơn.
- Trung học, trung cấp: Liên quan đến cấp học sau tiểu học và trước đại học.
- Thứ cấp, thứ phát, bậc hai: Trong các lĩnh vực khoa học, chỉ cái được sinh ra từ cái khác, hoặc ở vị trí thứ hai trong một hệ thống.
Danh từ giống đực:
- Giáo dục trung học: Hệ thống hoặc cấp bậc giáo dục trung học.
- Các lĩnh vực chuyên môn: Dùng để chỉ các khái niệm cụ thể trong các ngành như điện học, địa chất, kinh tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une préoccupation secondaire. (Một mối quan tâm thứ yếu.)
- L'enseignement secondaire est obligatoire jusqu'à 16 ans. (Giáo dục trung học là bắt buộc cho đến 16 tuổi.)
- Une infection secondaire. (Một nhiễm trùng thứ phát.)
Danh từ giống đực:
- Il enseigne dans le secondaire. (Ông ấy dạy ở bậc trung học.)
- Le secondaire d'un transformateur. (Cuộn dây thứ cấp của một máy biến áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être secondaire": Là phụ, không quan trọng bằng.
- Les détails sont secondaires par rapport à l'objectif principal. (Các chi tiết là thứ yếu so với mục tiêu chính.)
"Dans un secondaire temps": Sau đó, trong một thời điểm thứ hai (dùng để trình bày ý tiếp theo).
- Nous traiterons cette question dans un secondaire temps. (Chúng tôi sẽ xử lý vấn đề này sau.)
Biến thể và từ gần giống
Secondairement (phó từ): Một cách thứ yếu, thứ đến.
- Ce point sera abordé secondairement. (Điểm này sẽ được đề cập một cách thứ yếu.)
Secondariser (động từ): Làm cho trở nên thứ yếu, xem nhẹ.
- Il ne faut pas secondariser l'impact environnemental. (Không nên xem nhẹ tác động môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Accessoire (adj): phụ, không chính.
- Subalterne (adj): cấp dưới, phụ thuộc.
- Moyen (adj): trung học (trong "enseignement moyen" - một cách gọi khác của giáo dục trung học ở một số nước).
Từ trái nghĩa
- Primaire (adj): chính, chủ yếu, sơ cấp, tiểu học.
- Essentiel (adj): thiết yếu, cốt yếu.
- Principal (adj): chính, chủ yếu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Secteur secondaire (kinh tế học): Khu vực thứ cấp (công nghiop, xây dựng, chế biến).
- L'industrie automobile appartient au secteur secondaire. (Ngành công nghiệp ô tô thuộc khu vực thứ cấp.)
Ère secondaire (địa chất học): Đại Trung Sinh (kỷ nguyên của khủng long).
- Les dinosaures ont dominé l'ère secondaire. (Khủng long thống trị đại Trung Sinh.)
tính từ
- phụ, thứ yếu
- Rôle secondairevai trò phụ
- trung đẳng, trung cấp, trung học
- école secondairetrường trung cấp, trường trung học
- bậc hai, thứ cấp, thứ sinh, thứ phát
- Bobinage secondaire(điện học) cuộn dây thứ cấp
- Hémorragie secondaire(y học) cháy máu thứ phát
- Bois secondaire(thực vật học) gỗ bậc hai
- ère secondaire(địa lý, địa chất) đại trung sinh
- secteur secondaire(kinh tế) tài chính khu vực II
danh từ giống đực
- trung học
- Les professeurs du secondairecác giáo viên trung học
- (điện học) cuộn dây thứ cấp
- (địa lý, địa chất) đại trung sinh
- (kinh tế) tài chính khu vực II