secondaire

Học thuật
Thân thiện
secondaire

L'école secondaire se trouve près de la bibliothèque municipale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phụ, thứ yếu: Chỉ một vai trò, tầm quan trọng hoặc vị trí không phảichính, mức độ thấp hơn.
    • Trung học, trung cấp: Liên quan đến cấp học sau tiểu học trước đại học.
    • Thứ cấp, thứ phát, bậc hai: Trong các lĩnh vực khoa học, chỉ cái được sinh ra từ cái khác, hoặcvị trí thứ hai trong một hệ thống.
  2. Danh từ giống đực:

    • Giáo dục trung học: Hệ thống hoặc cấp bậc giáo dục trung học.
    • Các lĩnh vực chuyên môn: Dùng để chỉ các khái niệm cụ thể trong các ngành như điện học, địa chất, kinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une préoccupation secondaire. (Một mối quan tâm thứ yếu.)
    • L'enseignement secondaire est obligatoire jusqu'à 16 ans. (Giáo dục trung họcbắt buộc cho đến 16 tuổi.)
    • Une infection secondaire. (Một nhiễm trùng thứ phát.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il enseigne dans le secondaire. (Ông ấy dạybậc trung học.)
    • Le secondaire d'un transformateur. (Cuộn dây thứ cấp của một máy biến áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être secondaire": Là phụ, không quan trọng bằng.

    • Les détails sont secondaires par rapport à l'objectif principal. (Các chi tiếtthứ yếu so với mục tiêu chính.)
  • "Dans un secondaire temps": Sau đó, trong một thời điểm thứ hai (dùng để trình bày ý tiếp theo).

    • Nous traiterons cette question dans un secondaire temps. (Chúng tôi sẽ xửvấn đề này sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Secondairement (phó từ): Một cách thứ yếu, thứ đến.

    • Ce point sera abordé secondairement. (Điểm này sẽ được đề cập một cách thứ yếu.)
  • Secondariser (động từ): Làm cho trở nên thứ yếu, xem nhẹ.

    • Il ne faut pas secondariser l'impact environnemental. (Không nên xem nhẹ tác động môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessoire (adj): phụ, không chính.
  • Subalterne (adj): cấp dưới, phụ thuộc.
  • Moyen (adj): trung học (trong "enseignement moyen" - một cách gọi khác của giáo dục trung họcmột số nước).
Từ trái nghĩa
  • Primaire (adj): chính, chủ yếu, sơ cấp, tiểu học.
  • Essentiel (adj): thiết yếu, cốt yếu.
  • Principal (adj): chính, chủ yếu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Secteur secondaire (kinh tế học): Khu vực thứ cấp (công nghiop, xây dựng, chế biến).

    • L'industrie automobile appartient au secteur secondaire. (Ngành công nghiệp ô thuộc khu vực thứ cấp.)
  • Ère secondaire (địa chất học): Đại Trung Sinh (kỷ nguyên của khủng long).

    • Les dinosaures ont dominé l'ère secondaire. (Khủng long thống trị đại Trung Sinh.)
secondaire

L'école secondaire se trouve près de la bibliothèque municipale.

tính từ
  1. phụ, thứ yếu
    • Rôle secondaire
      vai trò phụ
  2. trung đẳng, trung cấp, trung học
    • école secondaire
      trường trung cấp, trường trung học
  3. bậc hai, thứ cấp, thứ sinh, thứ phát
    • Bobinage secondaire
      (điện học) cuộn dây thứ cấp
    • Hémorragie secondaire
      (y học) cháy máu thứ phát
    • Bois secondaire
      (thực vật học) gỗ bậc hai
    • ère secondaire
      (địa lý, địa chất) đại trung sinh
    • secteur secondaire
      (kinh tế) tài chính khu vực II
danh từ giống đực
  1. trung học
    • Les professeurs du secondaire
      các giáo viên trung học
  2. (điện học) cuộn dây thứ cấp
  3. (địa lý, địa chất) đại trung sinh
  4. (kinh tế) tài chính khu vực II