secours
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
secours
secours
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "secours"
cấp cứu
cầu cứu
chẩn
chẩn bần
chẩn tế
chi viện
chờ
cứu
cứu bần
cứu binh
cứu giúp
cưu mang
cứu tế
cứu viện
dự phòng
giải cứu
kêu cứu
la làng
má
mệnh danh
nạn dân
ngoại ứng
phát chẩn
sơ cứu
tiếp cứu
ứng cứu
ứng viện
viện
viện
viện binh
võng
võng
vớt
vớt
xơ-cua
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...