secousse

Học thuật
Thân thiện
secousse

Un tremblement de terre provoque une violente secousse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rung chuyển, chấn động (vật lý): Một chuyển động đột ngột, mạnh mẽ thường ngắn, làm cho một vật hoặc một cấu trúc bị lắc hoặc rung.
    • Mối xúc động, sốc (tinh thần): Một sự kiện hoặc tin tức đột ngột mạnh mẽ gây ra cảm xúc dữ dội, làm đảo lộn tâm trạng hoặc cuộc sống của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une violente secousse a réveillé tout le quartier. (Một sự rung chuyển mạnh đã đánh thức cả khu phố.)
    • La secousse du tremblement de terre a duré plusieurs secondes. (Sự rung chuyển của trận động đất kéo dài vài giây.)
    • Apprendre cette nouvelle fut pour elle une terrible secousse. (Biết tin nàymột sốc khủng khiếp đối với ấy.)
    • Les secousses politiques ont affecté l'économie du pays. (Những chấn động chính trị đã ảnh hưởng đến nền kinh tế đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Par secousse: Từng đợt, từng hồi, không liên tục.
    • Le moteur tourne par secousse. (Động cơ chạy từng hồi.)
  • Ne pas en ficher une secousse (thân mật, khẩu ngữ): Chẳng làm gì cả, không nhúc nhích tay chân.
    • Pendant que tout le monde travaille, lui n'en fiche pas une secousse. (Trong khi mọi người làm việc, anh ta chẳng làm gì cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Secouer (động từ): Làm rung lắc, lay chuyển; (nghĩa bóng) làm xúc động mạnh.
    • Secouer un arbre pour faire tomber les fruits. (Lắc cây để làm rụng quả.)
    • Cette histoire l'a profondément secoué. (Câu chuyện đó đã làm anh ta xúc động sâu sắc.)
  • Secourable (tính từ): Sẵn sàng giúp đỡ, cứu giúp.
    • Une personne secourable. (Một người sẵn lòng giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremblement: Sự run rẩy, rung động (thường dùng cho động đất: ).
  • Choc: va chạm, sốc (vật tinh thần).
  • Ébranlement: Sự rung chuyển, lay động (vật tinh thần, thường mang tính nghiêm trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • En secousse: Ở trạng thái bị rung lắc, không ổn định.
    • Vivre en secousse. (Sống trong tình trạng bấp bênh, nhiều biến động.)
  • Donner/Recevoir une secousse: Gây ra/Nhận lấy một sốc.
    • Cette mauvaise note lui a donné une sacrée secousse. (Điểm kém đó đã gây cho một sốc thực sự.)
secousse

Un tremblement de terre provoque une violente secousse.

danh từ giống cái
  1. sự rung chuyển; chấn động
    • Une violente secousse
      sự rung chuyển mạnh
    • Secousse de tremblement de terre
      sự rung chuyển động đất
    • Les secousses d'une révolution
      những chấn động của một cuộc cách mạng
  2. (nghĩa bóng) mối xúc động, mối choáng váng
    • C'était pour lui une terrible secousse
      đómột mối choáng váng ghê gớm đối với anh ta
    • il n'en fiche pas une secousse
      (thân mật) chẳng làm gì cả
    • par secousse
      từng đợt, từng hồi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "secousse"