sectional

/'sekʃənl/
tính từ
  1. (thuộc) tầng lớp
  2. (thuộc) mặt cắt; chia theo mắt cắt
  3. (thuộc) đoạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

sectional
The family rearranged the sectional sofa in the living room.