securely

securely

The child held the puppy securely in her arms.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách an toàn, chắc chắn, không nguy hoặc rủi ro.

  1. Một cách chắc chắn, vững chắc: Chỉ hành động được thực hiện sao cho không bị lung lay, di chuyển hoặc hư hỏng.
  2. Một cách an toàn, không sợ hãi: Chỉ trạng thái hoặc hành động được thực hiện không nguy hiểm hoặc lo lắng.
  3. Một cách tự tin, thoải mái: Chỉ cách cư xử hoặc hành động không ngượng ngùng, e dè.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (chắc chắn):

    • She held the child securely. ( ấy ôm đứa trẻ một cách chắc chắn.)
    • The agreed line was to involve at several points the withdrawal of French troops from positions which they had quite securely held. (Đường lối đã thỏa thuận liên quan đến việc rút quân Pháp khỏi các vị trí họ đã nắm giữ khá vững chắc.)
  • Nghĩa 2 (an toàn):

    • He locked the door securely before leaving. (Anh ấy khóa cửa một cách an toàn trước khi rời đi.)
    • The outcome of expansion in the sixties and seventies will be an academic hierarchy securely supported by scholastic selection. (Kết quả của sự mở rộng trong những năm sáu mươi bảy mươi sẽ một hệ thống phân cấp học thuật được hỗ trợ an toàn bởi sự tuyển chọn học thuật.)
  • Nghĩa 3 (tự tin):

    • He acts very securely in front of the camera. (Anh ấy hành động rất tự tin trước máy quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "securely attached": được gắn chặt, không dễ bị bung ra.

    • Make sure the rope is securely attached to the anchor. (Hãy đảm bảo dây thừng được gắn chặt vào mỏ neo.)
  • "securely stored": được cất giữ an toàn.

    • The documents are securely stored in a fireproof safe. (Các tài liệu được cất giữ an toàn trong một két chống cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Secure (tính từ): an toàn, chắc chắn.
    • The building is secure against intruders. (Tòa nhà an toàn khỏi những kẻ xâm nhập.)
  • Security (danh từ): sự an toàn, an ninh.
    • Security is tight at the airport. (An ninh rất chặt chẽ tại sân bay.)
  • Insecure (tính từ trái nghĩa): không an toàn, bấp bênh.
    • He felt insecure about his job. (Anh ấy cảm thấy bấp bênh về công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Safely: một cách an toàn.
    • The children crossed the street safely. (Trẻ em băng qua đường một cách an toàn.)
  • Firmly: một cách chắc chắn, vững vàng.
    • He held the railing firmly. (Anh ấy nắm chặt lan can.)
  • Confidently: một cách tự tin.
    • She spoke confidently in front of the audience. ( ấy nói một cách tự tin trước khán giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Secure against/from: bảo vệ khỏi.
    • We need to secure the house against burglars. (Chúng ta cần bảo vệ ngôi nhà khỏi những kẻ trộm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Locked up securely": bị khóa chặt, không thể thoát ra.
    • The prisoner was locked up securely in his cell. (Tên nhân bị khóa chặt trong phòng giam của mình.)

Từ chứa "securely"

Từ có nhắc đến "securely"