sedge
/sedz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cói, cây lác: Một loại thực vật thân cỏ, thường mọc ở những nơi ẩm ướt như đầm lầy hoặc bờ sông. Chúng có thân cứng, lá hẹp giống cỏ và hoa nhỏ mọc thành cụm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Bãi cỏ ẩm ướt đầy các loại cây cói khác nhau.) (Chúng tôi dùng cây lác khô để đan những chiếc giỏ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả cảnh quan, "sedge" thường được dùng để tả khung cảnh hoang dã, ẩm ướt. (Gió thì thầm xuyên qua bãi cói ở mép nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sedge warbler (n): Một loài chim chích thường làm tổ trong các bụi cây cói.
- Sedge meadow (n): Đồng cỏ ẩm nơi cây cói mọc phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Rush: Cây bấc, cây lác (một loại thực vật tương tự thường mọc cùng môi trường sống).
danh từ
- (thực vật học) cây cói túi
- bãi cói túi