sedge

/sedz/
danh từ
  1. (thực vật học) cây cói túi
  2. bãi cói túi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sedge"

Từ có nhắc đến "sedge"

sedge
A small sedge grows along the edge of a clear pond.