sewage

/'sju:idʤ/
danh từ
  1. nước cống, rác cống
ngoại động từ
  1. bón tưới bằng nước cống; bón bằng rác cống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sewage"

sewage
The city's sewage flows through large underground pipes.