swage

/sweidʤ/
Học thuật
Thân thiện
swage

The blacksmith uses a swage to shape the hot iron bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ (kỹ thuật):

    • Khuôn rập, khuôn ép: Một dụng cụ hoặc khuôn bằng kim loại được sử dụng để tạo hình, uốn cong, hoặc trang trí kim loại bằng cách đập, ép hoặc rèn.
  2. Ngoại động từ (kỹ thuật):

    • Rập, ép (bằng khuôn): Hành động tạo hình hoặc trang trí kim loại (như đầu đinh tán hoặc thanh kim loại) bằng cách sử dụng một khuôn rập (swage), thường thông qua rèn, đập búa, hoặc ép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The blacksmith used a swage to shape the hot iron rod. (Người thợ rèn đã sử dụng một cái khuôn rập để tạo hình thanh sắt nóng.)
    • This swage is designed to form a perfect half-circle in the metal. (Khuôn rập này được thiết kế để tạo hình một nửa hình tròn hoàn hảo trên kim loại.)
  • Động từ:

    • He swaged the end of the copper pipe to fit the connector. (Anh ấy đã rập đầu ống đồng để khớp với đầu nối.)
    • The metal was heated and then swaged into the desired form. (Kim loại được nung nóng sau đó được rập thành hình dạng mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swage block": Một khối kim loại lớn, nặng với nhiều lỗ rãnh hình dạng khác nhau, được sử dụng như một đe hỗ trợ cho các khuôn rập cầm tay trong việc tạo hình kim loại phức tạp.
    • The intricate design was made using various tools on a swage block. (Họa tiết phức tạp được tạo ra bằng cách sử dụng nhiều dụng cụ khác nhau trên một khối rập.)
Biến thể từ gần giống
  • Swaging (danh động từ): Quá trình hoặc hành động rập kim loại bằng khuôn.
    • Swaging is a common technique in jewelry making. (Rập một kỹ thuật phổ biến trong chế tác trang sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Die (khuôn), forming tool (dụng cụ tạo hình).
  • Động từ: Shape (tạo hình), forge (rèn), form (định hình).
Ghi chú sử dụng
  • Từ chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chế tạo, đặc biệt trong ngành rèn, gia công kim loại, sản xuất ống trang sức. Đây không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
swage

The blacksmith uses a swage to shape the hot iron bar.

danh từ
  1. (kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) rập nóng

Từ đồng nghĩa