swage

/sweidʤ/
danh từ
  1. (kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) rập nóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

swage
The blacksmith uses a swage to shape the hot iron bar.