siege

/si:dʤ/
danh từ
  1. sự bao vây, sự vây hãm
    • to lay siege to
      bao vây
    • to stand a long siege
      chịu đựng một cuộc vây hãm lâu ngày
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thời kỳ khó khăn lâu dài, thời kỳ o bế lâu dài
    • a siege of illness
      thời kỳ ốm đau lâu dài
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) bao vây, vây hãm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "siege"

siege
The army laid siege to the ancient castle.