seedcase

Định nghĩa

Danh từ: - Vỏ hạt, quả nang: "seedcase" bộ phận của cây chứa hạt bên trong, không phải bản thân hạt. Đây có thể vỏ quả khô hoặc quả nang, chức năng bảo vệ hạt cho đến khi chín phát tán.

dụ sử dụng
  • (Vỏ hạt của cây anh túc nứt ra để giải phóng những hạt nhỏ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của vỏ hạt để hiểu cách cây phát tán hạt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a seedcase": hình thành vỏ hạt.

    • After pollination, the flower begins to form a seedcase. (Sau khi thụ phấn, bông hoa bắt đầu hình thành vỏ hạt.)
  • "seedcase wall": thành vỏ hạt.

    • The seedcase wall may be thick and woody or thin and papery. (Thành vỏ hạt có thể dày cứng như gỗ hoặc mỏng như giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Seed (n): hạt giống, hạt.

    • The seed grows into a new plant. (Hạt mọc thành cây mới.)
  • Seedpod (n): quả đậu, quả nang chứa hạt (thường dùng cho các loại cây họ đậu).

    • The pea seedpod contains several round seeds. (Quả đậu Lan chứa nhiều hạt tròn.)
  • Capsule (n): quả nang, loại vỏ hạt khô.

    • The capsule of the lily splits into three parts. (Quả nang của hoa loa kèn nứt thành ba phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Seed vessel: bình chứa hạt (thuật ngữ thực vật học).
  • Fruit wall (pericarp): vỏ quả (thuật ngữ chuyên môn hơn).
  • Pod: quả đậu, vỏ hạt (thường dùng cho cây họ đậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up (a seedcase): mở ra, nứt ra (vỏ hạt).
    • The dry seedcase opens up to scatter seeds. (Vỏ hạt khô mở ra để rải hạt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "seedcase" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

seedcase
A gardener carefully opens the dry seedcase of a poppy flower.