steakhouse
Định nghĩa
Danh từ: Nhà hàng chuyên phục vụ bít tết (steak), đặc biệt là bít tết bò.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đến một nhà hàng bít tết nổi tiếng để ăn tối tối qua.)
- (Nhà hàng bít tết này nổi tiếng với món sườn bò nướng và rượu vang hảo hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chain steakhouse": Nhà hàng bít tết thuộc chuỗi thương hiệu.
- Outback Steakhouse is a popular chain steakhouse in many countries. (Outback Steakhouse là một chuỗi nhà hàng bít tết phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- "upscale steakhouse": Nhà hàng bít tết cao cấp.
- For his birthday, they booked a table at an upscale steakhouse downtown. (Vì sinh nhật của anh ấy, họ đã đặt bàn tại một nhà hàng bít tết cao cấp ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Steak (n): Bít tết (miếng thịt dày, thường là thịt bò, được nướng hoặc chiên).
- I ordered a medium-rare steak. (Tôi đã gọi một miếng bít tết chín tái.)
- Steakhouse là từ ghép giữa "steak" (bít tết) và "house" (nhà hàng/quán), không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Churrascaria: Nhà hàng thịt nướng kiểu Brazil, thường phục vụ nhiều loại thịt, bao gồm bít tết.
- Grill house: Nhà hàng chuyên về đồ nướng, bao gồm bít tết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "steakhouse". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "dine at" (dùng bữa tại) hoặc "visit" (ghé thăm) với từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "steakhouse".
