stachyose

Định nghĩa

Danh từ: - Stachyose một loại tetrasaccharide (đường bốn phân tử) được tìm thấy trong củ của cây atisô Trung Quốc (Chinese artichoke). thuộc nhóm oligosaccharide, thường trong một số loại thực vật như đậu nành các loại rau củ khác. Stachyose không thể được tiêu hóa trực tiếp bởi con người thiếu enzyme cần thiết, nhưng có thể được lên men bởi vi khuẩn đường ruột.

dụ sử dụng
  • (Củ của cây atisô Trung Quốc chứa hàm lượng stachyose cao.)
  • (Stachyose thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học để hiểu về quá trình chuyển hóa carbohydrate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stachyose content": hàm lượng stachyose trong một mẫu thực vật.

    • The stachyose content in soybeans can vary depending on the variety. (Hàm lượng stachyose trong đậu nành có thể thay đổi tùy theo giống cây.)
  • "stachyose metabolism": quá trình chuyển hóa stachyose trong cơ thể.

    • Stachyose metabolism primarily occurs in the large intestine through bacterial fermentation. (Quá trình chuyển hóa stachyose chủ yếu xảy raruột già thông qua quá trình lên men vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stachyose (danh từ, không biến thể): dạng chính xác của từ này, không biến thể thông dụng.
  • Raffinose (danh từ): một oligosaccharide khác, cấu trúc tương tự stachyose nhưng chỉ gồm ba phân tử đường.
  • Verbascose (danh từ): một tetrasaccharide khác, thường xuất hiện cùng với stachyose trong thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Tetrasaccharide: thuật ngữ chung chỉ các loại đường bốn phân tử, nhưng stachyose một dụ cụ thể.
  • Oligosaccharide: nhóm chất stachyose thuộc về, bao gồm các loại đường từ 3 đến 10 phân tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "stachyose" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "stachyose" từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa sinh dinh dưỡng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stachyose
A scientist examines stachyose crystals under a microscope.