stakes

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tiền cược, tiền đặt cọc: "Stakes" chỉ số tiền hoặc vật giá trị người tham gia đặt vào một canh bạc, trò chơi hoặc cuộc thi, có thể mất đi nếu thua.
    • Sự liên quan, rủi ro: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "stakes" chỉ những đang bị đe dọa hoặc có thể mất đi trong một tình huống, thường lợi ích, danh tiếng, hoặc kết quả quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tiền cược:

    • The stakes in the poker game were very high. (Tiền cược trong ván bài poker rất cao.)
    • He raised the stakes by doubling his bet. (Anh ấy đã tăng tiền cược lên gấp đôi.)
  • Sự liên quan, rủi ro:

    • The stakes are high in this negotiation; the company's future depends on it. (Rủi ro trong cuộc đàm phán này rất cao; tương lai của công ty phụ thuộc vào .)
    • With the election approaching, the political stakes have never been greater. (Khi cuộc bầu cử đến gần, sự liên quan về chính trị chưa bao giờ lớn hơn thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high stakes": rủi ro lớn, tiền cược cao.

    • This is a high-stakes investment, so be careful. (Đây một khoản đầu rủi ro lớn, vậy hãy cẩn thận.)
  • "low stakes": rủi ro thấp, tiền cược nhỏ.

    • We chose a low-stakes bet to start with. (Chúng tôi chọn một ván cược rủi ro thấp để bắt đầu.)
  • "to up the stakes": tăng mức cược hoặc rủi ro.

    • The company upped the stakes by offering a bigger bonus. (Công ty đã tăng mức cược bằng cách đưa ra một khoản thưởng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stake (danh từ số ít): cọc, cột (vật ); tiền cược (trong ngữ cảnh cờ bạc).

    • He drove a stake into the ground. (Anh ấy đóng một cái cọc xuống đất.)
    • My stake in the game is $100. (Tiền cược của tôi trong trò chơi 100 đô la.)
  • Staking (danh động từ): hành động đặt cược hoặc đóng cọc.

    • Staking is common in horse racing. (Việc đặt cược phổ biến trong đua ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Wager: tiền cược (thường dùng trong cờ bạc).
  • Bet: tiền cược, sự cược.
  • Ante: tiền cược ban đầu (trong poker).
  • Risk: rủi ro (trong ngữ cảnh phi cờ bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stake out: theo dõi, canh gác (thường của cảnh sát).

    • The police staked out the building all night. (Cảnh sát đã theo dõi tòa nhà suốt đêm.)
  • Stake on/upon: đặt cược vào, dựa vào.

    • I wouldn't stake my reputation on that rumor. (Tôi sẽ không đặt cược danh tiếng của mình vào tin đồn đó.)
Thành ngữ liên quan
  • At stake: đang bị đe dọa, nguy mất đi.

    • Our freedom is at stake in this battle. (Tự do của chúng ta đang bị đe dọa trong trận chiến này.)
  • Stakes are high: rủi ro lớn, kết quả quan trọng.

    • In the final game, the stakes are high for both teams. (Trong trận chung kết, rủi ro rất lớn cho cả hai đội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stakes"

Từ có nhắc đến "stakes"