stocks
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Cổ phiếu (tài chính): "stocks" chỉ các phần vốn sở hữu trong một công ty, được giao dịch trên thị trường chứng khoán.
- Cùm, gông (hình phạt xưa): Một khung gỗ nặng có lỗ để khóa chân (và đôi khi cả tay) của người phạm tội, dùng làm hình phạt công khai.
- Giá giữ động vật: Một khung để cố định động vật trong khi chúng được chăm sóc thú y hoặc đóng móng.
- Đà tàu (đóng tàu): Một khung đỡ thân tàu trong quá trình đóng mới.
Ví dụ sử dụng
Cổ phiếu:
- He invested heavily in technology stocks. (Anh ấy đã đầu tư mạnh vào cổ phiếu công nghệ.)
- The stock market saw a rise in stocks today. (Thị trường chứng khoán chứng kiến sự tăng giá của cổ phiếu hôm nay.)
Cùm, gông:
- In medieval times, criminals were often put in the stocks as punishment. (Vào thời trung cổ, tội phạm thường bị đưa vào cùm gông như một hình phạt.)
Giá giữ động vật:
- The horse was placed in the stocks for its veterinary check-up. (Con ngựa được đặt vào giá giữ để kiểm tra thú y.)
Đà tàu:
- The ship is still on the stocks, waiting for its final fittings. (Con tàu vẫn còn trên đà, chờ đợi các trang bị cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the stocks": đang được chế tạo, đang được xây dựng.
- The new bridge is still on the stocks. (Cây cầu mới vẫn đang được xây dựng.)
"to put someone in the stocks": trừng phạt ai đó bằng cách đưa vào cùm gông.
- The villagers put the thief in the stocks for public shaming. (Dân làng đã đưa tên trộm vào cùm gông để làm nhục công khai.)
Biến thể và từ gần giống
Stock (danh từ số ít): kho hàng, nước dùng (nấu ăn), gốc ghép (thực vật).
- We need to check the stock of goods. (Chúng ta cần kiểm tra kho hàng.)
- Chicken stock adds flavor to the soup. (Nước dùng gà thêm hương vị cho súp.)
Stockpile (danh từ): kho dự trữ lớn.
- The country has a stockpile of emergency supplies. (Quốc gia có một kho dự trữ lớn vật tư khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Cổ phiếu: shares, equities.
- Cùm gông: pillory, shackles.
- Giá giữ động vật: restraint frame.
- Đà tàu: shipway, slipway.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stock up on: dự trữ (một thứ gì đó).
- We should stock up on food before the storm. (Chúng ta nên dự trữ thực phẩm trước cơn bão.)
Stock with: cung cấp đầy đủ.
- The fridge is well stocked with drinks. (Tủ lạnh được cung cấp đầy đủ đồ uống.)
Thành ngữ liên quan
"stocks and stones": những vật vô tri vô giác, không có cảm xúc.
- He treats his employees like stocks and stones. (Anh ta đối xử với nhân viên như những vật vô tri vô giác.)
"on the stocks": đang trong quá trình hoàn thiện.
- Her new novel is still on the stocks. (Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stocks"
Từ có nhắc đến "stocks"
