stacks

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Kho chứa sách trong thư viện: "stacks" chỉ không gian lưu trữ trong thư viện, bao gồm các kệ sách được sắp xếp rộng rãi, nơi phần lớn sách được cất giữ.
    • Một số lượng lớn, nhiều: "stacks" cũng được dùng để chỉ một số lượng lớn hoặc nhiều thứ đó, thường không chính thức.
dụ sử dụng
  • Kho chứa sách trong thư viện:

    • The librarian went into the stacks to find a rare book. (Người thủ thư đã vào kho chứa sách để tìm một cuốn sách hiếm.)
    • Most of the reference materials are kept in the stacks. (Hầu hết tài liệu tham khảo được giữ trong kho chứa sách.)
  • Một số lượng lớn:

    • She made stacks of new friends at the conference. ( ấy đã kết bạn với rất nhiều người mới tại hội nghị.)
    • He amassed stacks of newspapers in his garage. (Anh ấy đã tích trữ một đống lớn báo chí trong gara của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In the stacks: cụm từ chỉ vị trí bên trong khu vực kệ sách của thư viện.

    • Students are allowed to browse freely in the stacks. (Sinh viên được phép tự do xem sách trong khu vực kệ sách.)
  • Stacks of cash: một số lượng lớn tiền mặt.

    • The thief found stacks of cash hidden under the floorboards. (Tên trộm đã tìm thấy những cọc tiền mặt lớn giấu dưới sàn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Stack (danh từ số ít): một cọc, một chồng ( dụ: - một chồng sách).
  • Stacked (tính từ): được xếp chồng lên nhau, hoặc (thông tục) nhiều ( dụ: - Cơ hội chống lại chúng ta).
Từ đồng nghĩa
  • Piles: đống, chồng.
  • Heaps: đống, khối lượng lớn.
  • Loads: nhiều, vô số (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stack up: tích lũy, chồng chất lên.

    • The bills are starting to stack up. (Các hóa đơn bắt đầu chồng chất lên.)
  • Stack against: đặt (ai đó) vào thế bất lợi.

    • The system is stacked against the poor. (Hệ thống này đặt người nghèo vào thế bất lợi.)
Thành ngữ liên quan
  • Stack the deck: gian lận, sắp xếp trước để lợi cho mình.

    • He accused the casino of stacking the deck against him. (Anh ấy cáo buộc sòng bạc đã gian lận để chống lại mình.)
  • Blow one's stack: nổi cơn thịnh nộ, mất bình tĩnh.

    • When he heard the news, he blew his stack. (Khi nghe tin, anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stacks"

stacks
A student searches for a book in the library stacks.