stacks
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Kho chứa sách trong thư viện: "stacks" chỉ không gian lưu trữ trong thư viện, bao gồm các kệ sách được sắp xếp rộng rãi, nơi phần lớn sách được cất giữ.
- Một số lượng lớn, nhiều: "stacks" cũng được dùng để chỉ một số lượng lớn hoặc nhiều thứ gì đó, thường là không chính thức.
Ví dụ sử dụng
Kho chứa sách trong thư viện:
- The librarian went into the stacks to find a rare book. (Người thủ thư đã vào kho chứa sách để tìm một cuốn sách hiếm.)
- Most of the reference materials are kept in the stacks. (Hầu hết tài liệu tham khảo được giữ trong kho chứa sách.)
Một số lượng lớn:
- She made stacks of new friends at the conference. (Cô ấy đã kết bạn với rất nhiều người mới tại hội nghị.)
- He amassed stacks of newspapers in his garage. (Anh ấy đã tích trữ một đống lớn báo chí trong gara của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
In the stacks: cụm từ chỉ vị trí bên trong khu vực kệ sách của thư viện.
- Students are allowed to browse freely in the stacks. (Sinh viên được phép tự do xem sách trong khu vực kệ sách.)
Stacks of cash: một số lượng lớn tiền mặt.
- The thief found stacks of cash hidden under the floorboards. (Tên trộm đã tìm thấy những cọc tiền mặt lớn giấu dưới sàn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Stack (danh từ số ít): một cọc, một chồng (ví dụ: - một chồng sách).
- Stacked (tính từ): được xếp chồng lên nhau, hoặc (thông tục) có nhiều (ví dụ: - Cơ hội chống lại chúng ta).
Từ đồng nghĩa
- Piles: đống, chồng.
- Heaps: đống, khối lượng lớn.
- Loads: nhiều, vô số (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stack up: tích lũy, chồng chất lên.
- The bills are starting to stack up. (Các hóa đơn bắt đầu chồng chất lên.)
Stack against: đặt (ai đó) vào thế bất lợi.
- The system is stacked against the poor. (Hệ thống này đặt người nghèo vào thế bất lợi.)
Thành ngữ liên quan
Stack the deck: gian lận, sắp xếp trước để có lợi cho mình.
- He accused the casino of stacking the deck against him. (Anh ấy cáo buộc sòng bạc đã gian lận để chống lại mình.)
Blow one's stack: nổi cơn thịnh nộ, mất bình tĩnh.
- When he heard the news, he blew his stack. (Khi nghe tin, anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stacks"
