segar

/si'gɑ:/ Cách viết khác : (segar) /si'gɑ:/
Học thuật
Thân thiện
segar

He lights a segar after dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điếu xì gà: Một loại thuốc lá được cuốn chặt bằng thuốc lá nguyên tấm, thường kích thước lớn hơn thời gian hút lâu hơn so với thuốc lá điếu thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lit a segar after dinner. (Ông ấy châm một điếu xì gà sau bữa tối.)
    • The aroma of a fine segar filled the study. (Hương thơm của một điếu xì gà hảo hạng lan tỏa khắp thư phòng.)
Lưu ý về từ vựng
  • Cách viết khác: Từ này thường được viết phổ biến hơn "cigar". "Segar" một cách viết cổ hoặc ít phổ biến hơn của "cigar". Cả hai từ đều cùng cách phát âm ý nghĩa.
Biến thể từ liên quan
  • Cigar (n): Điếu xì gà (cách viết tiêu chuẩn phổ biến hiện đại).
  • Cigarillo (n): Điếu xì gà nhỏ, mảnh.
  • Cigar case (n): Hộp đựng xì gà.
segar

He lights a segar after dinner.

danh từ
  1. điếu xì gà

Từ gần giống