cigar

/si'gɑ:/ Cách viết khác : (segar) /si'gɑ:/
danh từ
  1. điếu xì gà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cigar"

cigar
A man carefully lights a cigar on the patio.